Lá số tử vi nữ sinh năm Quý Hợi 1983, giờ Tỵ ngày 13 tháng 7 âm lịch
Người nữ sinh giờ Tỵ (9h–11h) ngày 13 tháng 7 năm Quý Hợi — dương lịch 21/8/1983 — có Mệnh an tại Ất Mão, chính tinh thủ Mệnh là Vũ Khúc (Đắc) và Thất Sát (Hãm); Thân cư Phu Thê (Sửu). Thuỷ nhị cục, mệnh nạp âm Đại Hải Thuỷ (hành Thuỷ), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 2 tuổi. Mệnh chủ Cự Môn, Thân chủ Thiên Cơ.
Lá số mẫu dựng cho giờ Tỵ nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.
Lập lá số của tôi — miễn phíBấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.
Cung Mệnh (Ất Mão)
38/100Chính tinh: Vũ Khúc (Đắc), Thất Sát (Hãm) · Thiên Khôi, Thiên Hình, Long Trì
Vũ Khúc
Vũ Khúc thủ Mệnh cho người ít lời mà chắc, nói là làm, cương nghị, thực tế và giỏi tính toán. Sức mạnh lớn nhất của họ là sức bền với việc khó; chỗ thiếu thường là sự mềm mỏng, nên người thân hay thấy họ lạnh trong khi họ chỉ quen thương bằng việc làm.
Theo bảng độ sáng của bộ máy, Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — Vũ Khúc một mình, đối Tham Lang: kỷ luật cao, giỏi một nghề đến nơi. - Sửu, Mùi — Tham Vũ cùng miếu, cung đối trống chính tinh: cách Tham Vũ đồng hành nói trên; có cả tham vọng lẫn sức bền. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ, Thiên Phủ miếu, Thất Sát chiếu: người giữ của, tính trước, không ưa mạo hiểm thừa. - Dần, Thân — Vũ Tướng, Thiên Tướng miếu, Phá Quân chiếu: người làm việc theo chuẩn mực, hợp tài chính, kiểm toán, pháp chế; giữa đời hay có một lần đổi hướng lớn. - Mão, Dậu — Vũ Sát, Vũ Khúc đắc mà Thất Sát hãm, Thiên Phủ chiếu: người quyết liệt, dám làm việc rủi ro, cần người giữ phanh.
Thất Sát
Thất Sát là sao Nam Đẩu, hành Kim đới Hoả, được sách ví với vị đại tướng cầm quân ngoài biên. Chữ "sát" không nên hiểu là hung dữ; nghĩa gần nhất là sự quyết: dám cắt, dám bỏ, dám đi trước khi đường chưa có.
Thất Sát hãm ở bốn chi: Mão, Dậu (đồng cung Vũ Khúc) và Thìn, Tuất (độc thủ, xung chiếu Liêm Phủ, lại nằm trên Thiên La, Địa Võng). Ở đây sức mạnh vẫn còn, chỉ là thiếu chỗ đặt.
Cung Phu Thê · Thân (Ất Sửu)
47/100Chính tinh: Thiên Tướng (Đắc) · Kình Dương, Địa Giải
Phu Thê có Thiên Tướng thường được đọc là người bạn đời biết giữ gìn: tươm tất, có trách nhiệm, coi trọng danh dự của cả hai. Quan hệ thiên về tin cậy và phân vai rõ hơn là những màn lãng mạn bất ngờ.
- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): hai người vun vén được nhà cửa, tiền bạc rõ ràng; người bạn đời giỏi tính toán. Mệnh lúc này có Thất Sát hãm ở Thìn hoặc Tuất, nên người giữ ấn trong nhà càng quý. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng (vượng): bạn đời sống nguyên tắc, chung thuỷ, có khi cứng.
Cung Tật Ách (Nhâm Tuất)
67/100Chính tinh: Thái Âm (Miếu) · Thiên Trù, Tả Phù, Tam Thai, Thiên Quý, Thiên Hỷ, Quả Tú, Đẩu Quân, Thiên Sứ
Thái Âm ở cung Tật Ách được các thầy xưa gắn với những vùng "tĩnh" của cơ thể: thận, bàng quang, hệ nội tiết, chu kỳ sinh lý, và nhất là đôi mắt, vì Nhật Nguyệt vốn tượng hai con mắt. Nhưng điều sao này nói rõ nhất lại là tâm lý: tâm trạng của người này hiện ra trên cơ thể rất nhanh.
Tật Ách ở Dậu, Tuất, Hợi thì Thái Âm miếu; Tý, Thân vượng; Sửu, Mùi đắc. - Hợi — đối Thiên Cơ ở Tỵ: thể trạng ổn, phục hồi tốt khi ngủ đủ. - Tuất — đối Thái Dương ở Thìn: cân bằng, ít ốm vặt; giữ mắt khi có tuổi. - Dậu — đối Thiên Đồng ở Mão: khoẻ, dễ chịu, cần vận động đều để không lười. - Tý — Đồng Âm cùng vượng: thể trạng ổn, ăn ngủ tốt; chỉ cần giữ vận động để khỏi tăng cân. - Thân — Cơ Âm: khoẻ mà hay nghĩ nhiều; tập thở, thiền giúp rõ. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt cùng đắc: khoẻ nhưng mắt là chỗ chịu tải; nghỉ mắt đều khi làm màn hình.
Cung Phụ Mẫu (Bính Thìn)
67/100Chính tinh: Thái Dương (Vượng) · Địa Kiếp, Hữu Bật, Bát Toạ, Ân Quang, Hồng Loan, Nguyệt Đức, Thiên La
Thái Dương ở cung Phụ Mẫu nói nhiều nhất về người cha: thẳng thắn, nhiệt tình, sống vì gia đình và vì việc chung, có khi bận việc ngoài nhiều hơn việc nhà. Rộng ra, cung này cho thấy mình hay gặp cấp trên cởi mở, nói rõ, và giấy tờ đi theo đường công khai.
Phụ Mẫu ở Tỵ, Ngọ cho Thái Dương miếu; ở Dần, Mão, Thìn cho vượng; ở Sửu, Mùi cho đắc. - Ngọ — mặt trời đứng bóng: cha có danh phận, có tiếng trong cơ quan, trong làng. - Tỵ — đối Cự Môn: cha giỏi ăn nói, hay đứng ra hoà giải chuyện họ hàng. - Thìn — đối Thái Âm miếu: cha mẹ hoà hợp, cha bền bỉ làm gương bằng việc. - Mão — Dương Lương: cha là người thầy đầu tiên của con. - Dần — Cự Nhật: cha thẳng tính, làm nghề dùng lời nói. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt: cha mẹ cân bằng.
Cung Tài Bạch (Quý Hợi)
26/100Chính tinh: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm) · Đà La, Thai Phụ, Thiên Nguyệt, Phượng Các, Giải Thần
Liêm Trinh
Liêm Trinh ở cung Tài Bạch cho thấy người này kiếm tiền theo khuôn khổ: thu nhập gắn với chức vụ, với nghề có giấy phép — lương bổng, phụ cấp, hợp đồng dài hạn, kinh doanh có đăng ký đàng hoàng. Tiền đến từ chỗ chính danh thì bền; tiền đến từ đường tắt thì dễ rắc rối.
Liêm Trinh hãm khi Tài Bạch ở Mão, Dậu hoặc Tỵ, Hợi. Ở Mão, Dậu, Liêm Phá: thu nhập lên xuống, có giai đoạn mất trắng một khoản vì đổi hướng vội.
Tham Lang
Tham Lang ở cung Tài Bạch cho biết tiền đến qua người: buôn bán, dịch vụ, ăn uống, giải trí, làm đẹp, môi giới, hoa hồng — những nghề sống nhờ hiểu người khác muốn gì. Người có thế này nhạy với cơ hội, dám thử mối mới, nói chuyện tiền không ngại.
Ở Tý, Ngọ, Tham Lang một mình, Tử Vi chiếu từ Phúc Đức: thích tiêu cho thể diện, cho đồ tốt. Ở Mão, Dậu, Tử Tham đồng cung: quà cáp, tiệc mời, chi cho các mối quan hệ nhiều hơn mức thu nhập cho phép.
Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn
Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.
Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giáCâu hỏi thường gặp
Người nữ sinh giờ Tỵ ngày 13 tháng 7 năm Quý Hợi có cung Mệnh ở đâu?
Cung Mệnh an tại Ất Mão, chính tinh thủ Mệnh là Vũ Khúc (Đắc) và Thất Sát (Hãm). Cung Thân nằm ở Phu Thê (Sửu). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 7 giờ Tỵ đều có Mệnh ở Mão.
Ngày 13 tháng 7 năm Quý Hợi âm lịch là ngày nào dương lịch?
Là ngày 21/8/1983 dương lịch — ngày Tân Tỵ, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi. Giờ Tỵ ngày này là giờ Quý Tỵ.
Tuổi Quý Hợi 1983 mệnh gì, cục gì?
Năm Quý Hợi có mệnh nạp âm Đại Hải Thuỷ (hành Thuỷ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thuỷ nhị cục.
Tứ Hoá năm sinh Quý Hợi rơi vào cung nào?
Hoá Lộc: Phá Quân tại Quan Lộc; Hoá Quyền: Cự Môn tại Tử Tức; Hoá Khoa: Thái Âm tại Tật Ách; Hoá Kỵ: Tham Lang tại Tài Bạch. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.
Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?
Lá số mẫu dựng cho giờ Tỵ nói chung (lấy 10h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.
Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.