Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Giáp Tý 1984
Tháng 10 âm lịch là tháng Ất Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 24/10/1984 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
24/10/1984 · Tân Mão2Ngày 2
25/10/1984 · Nhâm Thìn3Ngày 3
26/10/1984 · Quý Tỵ4Ngày 4
27/10/1984 · Giáp Ngọ5Ngày 5
28/10/1984 · Ất Mùi6Ngày 6
29/10/1984 · Bính Thân7Ngày 7
30/10/1984 · Đinh Dậu8Ngày 8
31/10/1984 · Mậu Tuất9Ngày 9
1/11/1984 · Kỷ Hợi10Ngày 10
2/11/1984 · Canh Tý11Ngày 11
3/11/1984 · Tân Sửu12Ngày 12
4/11/1984 · Nhâm Dần13Ngày 13
5/11/1984 · Quý Mão14Ngày 14
6/11/1984 · Giáp Thìn15Ngày 15
7/11/1984 · Ất Tỵ16Ngày 16
8/11/1984 · Bính Ngọ17Ngày 17
9/11/1984 · Đinh Mùi18Ngày 18
10/11/1984 · Mậu Thân19Ngày 19
11/11/1984 · Kỷ Dậu20Ngày 20
12/11/1984 · Canh Tuất21Ngày 21
13/11/1984 · Tân Hợi22Ngày 22
14/11/1984 · Nhâm Tý23Ngày 23
15/11/1984 · Quý Sửu24Ngày 24
16/11/1984 · Giáp Dần25Ngày 25
17/11/1984 · Ất Mão26Ngày 26
18/11/1984 · Bính Thìn27Ngày 27
19/11/1984 · Đinh Tỵ28Ngày 28
20/11/1984 · Mậu Ngọ29Ngày 29
21/11/1984 · Kỷ Mùi30Ngày 30
22/11/1984 · Canh Thân
24/10/1984 · Tân Mão2Ngày 2
25/10/1984 · Nhâm Thìn3Ngày 3
26/10/1984 · Quý Tỵ4Ngày 4
27/10/1984 · Giáp Ngọ5Ngày 5
28/10/1984 · Ất Mùi6Ngày 6
29/10/1984 · Bính Thân7Ngày 7
30/10/1984 · Đinh Dậu8Ngày 8
31/10/1984 · Mậu Tuất9Ngày 9
1/11/1984 · Kỷ Hợi10Ngày 10
2/11/1984 · Canh Tý11Ngày 11
3/11/1984 · Tân Sửu12Ngày 12
4/11/1984 · Nhâm Dần13Ngày 13
5/11/1984 · Quý Mão14Ngày 14
6/11/1984 · Giáp Thìn15Ngày 15
7/11/1984 · Ất Tỵ16Ngày 16
8/11/1984 · Bính Ngọ17Ngày 17
9/11/1984 · Đinh Mùi18Ngày 18
10/11/1984 · Mậu Thân19Ngày 19
11/11/1984 · Kỷ Dậu20Ngày 20
12/11/1984 · Canh Tuất21Ngày 21
13/11/1984 · Tân Hợi22Ngày 22
14/11/1984 · Nhâm Tý23Ngày 23
15/11/1984 · Quý Sửu24Ngày 24
16/11/1984 · Giáp Dần25Ngày 25
17/11/1984 · Ất Mão26Ngày 26
18/11/1984 · Bính Thìn27Ngày 27
19/11/1984 · Đinh Tỵ28Ngày 28
20/11/1984 · Mậu Ngọ29Ngày 29
21/11/1984 · Kỷ Mùi30Ngày 30
22/11/1984 · Canh Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí