Lá số tử vi sinh ngày 5 tháng 10 năm Giáp Tý 1984

Ngày 5 tháng 10 năm Giáp Tý là ngày 28/10/1984 dương lịch — ngày Ất Mùi, tháng Ất Hợi, mệnh năm Hải Trung Kim. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Bính Tý

Mệnh tại Hợi: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Sửu1h–3h · Đinh Sửu

Mệnh tại Tuất: Thái Dương (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Dần3h–5h · Mậu Dần

Mệnh tại Dậu: Thái Dương (Hãm), Thiên Lương (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Mão5h–7h · Kỷ Mão

Mệnh tại Thân: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Tướng (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Thìn7h–9h · Canh Thìn

Mệnh tại Mùi: Thiên Lương (Đắc) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Tân Tỵ

Mệnh tại Ngọ: Liêm Trinh (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Nhâm Ngọ

Mệnh tại Tỵ: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Mùi13h–15h · Quý Mùi

Mệnh tại Thìn: Tham Lang (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Thân15h–17h · Giáp Thân

Mệnh tại Mão: Thiên Phủ (Bình) · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Dậu17h–19h · Ất Dậu

Mệnh tại Dần: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Tuất19h–21h · Bính Tuất

Mệnh tại Sửu: Thiên Phủ (Bình) · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Hợi21h–23h · Đinh Hợi

Mệnh tại Tý: Thái Dương (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 4 tháng 10 · Ngày 6 tháng 10 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí