Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Ất Sửu 1985
Tháng 10 âm lịch là tháng Đinh Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 12/11/1985 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
12/11/1985 · Ất Mão2Ngày 2
13/11/1985 · Bính Thìn3Ngày 3
14/11/1985 · Đinh Tỵ4Ngày 4
15/11/1985 · Mậu Ngọ5Ngày 5
16/11/1985 · Kỷ Mùi6Ngày 6
17/11/1985 · Canh Thân7Ngày 7
18/11/1985 · Tân Dậu8Ngày 8
19/11/1985 · Nhâm Tuất9Ngày 9
20/11/1985 · Quý Hợi10Ngày 10
21/11/1985 · Giáp Tý11Ngày 11
22/11/1985 · Ất Sửu12Ngày 12
23/11/1985 · Bính Dần13Ngày 13
24/11/1985 · Đinh Mão14Ngày 14
25/11/1985 · Mậu Thìn15Ngày 15
26/11/1985 · Kỷ Tỵ16Ngày 16
27/11/1985 · Canh Ngọ17Ngày 17
28/11/1985 · Tân Mùi18Ngày 18
29/11/1985 · Nhâm Thân19Ngày 19
30/11/1985 · Quý Dậu20Ngày 20
1/12/1985 · Giáp Tuất21Ngày 21
2/12/1985 · Ất Hợi22Ngày 22
3/12/1985 · Bính Tý23Ngày 23
4/12/1985 · Đinh Sửu24Ngày 24
5/12/1985 · Mậu Dần25Ngày 25
6/12/1985 · Kỷ Mão26Ngày 26
7/12/1985 · Canh Thìn27Ngày 27
8/12/1985 · Tân Tỵ28Ngày 28
9/12/1985 · Nhâm Ngọ29Ngày 29
10/12/1985 · Quý Mùi30Ngày 30
11/12/1985 · Giáp Thân
12/11/1985 · Ất Mão2Ngày 2
13/11/1985 · Bính Thìn3Ngày 3
14/11/1985 · Đinh Tỵ4Ngày 4
15/11/1985 · Mậu Ngọ5Ngày 5
16/11/1985 · Kỷ Mùi6Ngày 6
17/11/1985 · Canh Thân7Ngày 7
18/11/1985 · Tân Dậu8Ngày 8
19/11/1985 · Nhâm Tuất9Ngày 9
20/11/1985 · Quý Hợi10Ngày 10
21/11/1985 · Giáp Tý11Ngày 11
22/11/1985 · Ất Sửu12Ngày 12
23/11/1985 · Bính Dần13Ngày 13
24/11/1985 · Đinh Mão14Ngày 14
25/11/1985 · Mậu Thìn15Ngày 15
26/11/1985 · Kỷ Tỵ16Ngày 16
27/11/1985 · Canh Ngọ17Ngày 17
28/11/1985 · Tân Mùi18Ngày 18
29/11/1985 · Nhâm Thân19Ngày 19
30/11/1985 · Quý Dậu20Ngày 20
1/12/1985 · Giáp Tuất21Ngày 21
2/12/1985 · Ất Hợi22Ngày 22
3/12/1985 · Bính Tý23Ngày 23
4/12/1985 · Đinh Sửu24Ngày 24
5/12/1985 · Mậu Dần25Ngày 25
6/12/1985 · Kỷ Mão26Ngày 26
7/12/1985 · Canh Thìn27Ngày 27
8/12/1985 · Tân Tỵ28Ngày 28
9/12/1985 · Nhâm Ngọ29Ngày 29
10/12/1985 · Quý Mùi30Ngày 30
11/12/1985 · Giáp Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí