Lá số tử vi sinh ngày 11 tháng 10 năm Ất Sửu 1985

Ngày 11 tháng 10 năm Ất Sửu là ngày 22/11/1985 dương lịch — ngày Ất Sửu, tháng Đinh Hợi, mệnh năm Hải Trung Kim. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Bính Tý

Mệnh tại Hợi: Cự Môn (Đắc) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Sửu1h–3h · Đinh Sửu

Mệnh tại Tuất: Tham Lang (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Dần3h–5h · Mậu Dần

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Quan Lộc · Thuỷ nhị cục

Giờ Mão5h–7h · Kỷ Mão

Mệnh tại Thân: Phá Quân (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Thìn7h–9h · Canh Thìn

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Tỵ9h–11h · Tân Tỵ

Mệnh tại Ngọ: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Giờ Ngọ11h–13h · Nhâm Ngọ

Mệnh tại Tỵ: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Mùi13h–15h · Quý Mùi

Mệnh tại Thìn: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Thân15h–17h · Giáp Thân

Mệnh tại Mão: Thiên Đồng (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Dậu17h–19h · Ất Dậu

Mệnh tại Dần: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Tuất19h–21h · Bính Tuất

Mệnh tại Sửu: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Hợi21h–23h · Đinh Hợi

Mệnh tại Tý: Phá Quân (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 10 tháng 10 · Ngày 12 tháng 10 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí