Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Ất Sửu 1985
Tháng 4 âm lịch là tháng Tân Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 20/5/1985 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
20/5/1985 · Kỷ Mùi2Ngày 2
21/5/1985 · Canh Thân3Ngày 3
22/5/1985 · Tân Dậu4Ngày 4
23/5/1985 · Nhâm Tuất5Ngày 5
24/5/1985 · Quý Hợi6Ngày 6
25/5/1985 · Giáp Tý7Ngày 7
26/5/1985 · Ất Sửu8Ngày 8
27/5/1985 · Bính Dần9Ngày 9
28/5/1985 · Đinh Mão10Ngày 10
29/5/1985 · Mậu Thìn11Ngày 11
30/5/1985 · Kỷ Tỵ12Ngày 12
31/5/1985 · Canh Ngọ13Ngày 13
1/6/1985 · Tân Mùi14Ngày 14
2/6/1985 · Nhâm Thân15Ngày 15
3/6/1985 · Quý Dậu16Ngày 16
4/6/1985 · Giáp Tuất17Ngày 17
5/6/1985 · Ất Hợi18Ngày 18
6/6/1985 · Bính Tý19Ngày 19
7/6/1985 · Đinh Sửu20Ngày 20
8/6/1985 · Mậu Dần21Ngày 21
9/6/1985 · Kỷ Mão22Ngày 22
10/6/1985 · Canh Thìn23Ngày 23
11/6/1985 · Tân Tỵ24Ngày 24
12/6/1985 · Nhâm Ngọ25Ngày 25
13/6/1985 · Quý Mùi26Ngày 26
14/6/1985 · Giáp Thân27Ngày 27
15/6/1985 · Ất Dậu28Ngày 28
16/6/1985 · Bính Tuất29Ngày 29
17/6/1985 · Đinh Hợi
20/5/1985 · Kỷ Mùi2Ngày 2
21/5/1985 · Canh Thân3Ngày 3
22/5/1985 · Tân Dậu4Ngày 4
23/5/1985 · Nhâm Tuất5Ngày 5
24/5/1985 · Quý Hợi6Ngày 6
25/5/1985 · Giáp Tý7Ngày 7
26/5/1985 · Ất Sửu8Ngày 8
27/5/1985 · Bính Dần9Ngày 9
28/5/1985 · Đinh Mão10Ngày 10
29/5/1985 · Mậu Thìn11Ngày 11
30/5/1985 · Kỷ Tỵ12Ngày 12
31/5/1985 · Canh Ngọ13Ngày 13
1/6/1985 · Tân Mùi14Ngày 14
2/6/1985 · Nhâm Thân15Ngày 15
3/6/1985 · Quý Dậu16Ngày 16
4/6/1985 · Giáp Tuất17Ngày 17
5/6/1985 · Ất Hợi18Ngày 18
6/6/1985 · Bính Tý19Ngày 19
7/6/1985 · Đinh Sửu20Ngày 20
8/6/1985 · Mậu Dần21Ngày 21
9/6/1985 · Kỷ Mão22Ngày 22
10/6/1985 · Canh Thìn23Ngày 23
11/6/1985 · Tân Tỵ24Ngày 24
12/6/1985 · Nhâm Ngọ25Ngày 25
13/6/1985 · Quý Mùi26Ngày 26
14/6/1985 · Giáp Thân27Ngày 27
15/6/1985 · Ất Dậu28Ngày 28
16/6/1985 · Bính Tuất29Ngày 29
17/6/1985 · Đinh Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí