Lá số tử vi sinh ngày 10 tháng 4 năm Ất Sửu 1985

Ngày 10 tháng 4 năm Ất Sửu là ngày 29/5/1985 dương lịch — ngày Mậu Thìn, tháng Tân Tỵ, mệnh năm Hải Trung Kim. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Nhâm Tý

Mệnh tại Tỵ: Thiên Cơ (Vượng) · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Sửu1h–3h · Quý Sửu

Mệnh tại Thìn: Thất Sát (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Dần3h–5h · Giáp Dần

Mệnh tại Mão: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Mão5h–7h · Ất Mão

Mệnh tại Dần: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Thìn7h–9h · Bính Thìn

Mệnh tại Sửu: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Tỵ9h–11h · Đinh Tỵ

Mệnh tại Tý: Thiên Đồng (Vượng), Thái Âm (Vượng) · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Giờ Ngọ11h–13h · Mậu Ngọ

Mệnh tại Hợi: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Mùi13h–15h · Kỷ Mùi

Mệnh tại Tuất: Thiên Đồng (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Thân15h–17h · Canh Thân

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Quan Lộc · Thuỷ nhị cục

Giờ Dậu17h–19h · Tân Dậu

Mệnh tại Thân: Phá Quân (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Tuất19h–21h · Nhâm Tuất

Mệnh tại Mùi: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Hợi21h–23h · Quý Hợi

Mệnh tại Ngọ: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 9 tháng 4 · Ngày 11 tháng 4 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí