Lá số tử vi nữ sinh năm Bính Dần 1986, giờ Dần ngày 25 tháng 1 âm lịch
Người nữ sinh giờ Dần (3h–5h) ngày 25 tháng 1 năm Bính Dần — dương lịch 5/3/1986 — có Mệnh an tại Canh Tý, chính tinh thủ Mệnh là Tham Lang (Hãm); Thân cư Quan Lộc (Thìn). Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Lư Trung Hoả (hành Hoả), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Thiên Lương.
Lá số mẫu dựng cho giờ Dần nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.
Lập lá số của tôi — miễn phíBấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.
Cung Mệnh (Canh Tý)
42/100Chính tinh: Tham Lang (Hãm) · Thiên Phúc, Thiên Trù
Tham Lang là sao Bắc Đẩu, hành Thuỷ đới Mộc. Toàn Thư ghi sao này "hoá khí là Đào Hoa", và các sách Việt xếp nó đứng đầu hàng đào hoa trong chính tinh. Đóng ở cung Mệnh, Tham Lang cho một người sống bằng cảm quan: thích cái đẹp, thích cái mới, ăn nói có duyên, học được cả nghề tay chân lẫn nghề giao tế.
Tham Lang hãm ở sáu chi còn lại, mỗi cặp một kiểu. Tý, Ngọ: sao đứng một mình, Tử Vi chiếu từ đối cung; sách có câu *Tham cư Hợi Tý, danh vi phiếm thuỷ đào hoa* — ở Hợi Tý gọi là đào hoa trên nước, ý chỉ người dễ trôi theo cuộc vui.
Cung Quan Lộc · Thân (Nhâm Thìn)
42/100Chính tinh: Thất Sát (Hãm) · Đà La, Phong Cáo, Tả Phù, Tam Thai, Thiên Khốc, Đẩu Quân, Thiên La
Quan Lộc là chỗ Thất Sát lộ rõ nhất bản chất tướng tinh. Nghề hợp là những việc phải quyết nhanh dưới sức ép và chịu trách nhiệm về kết quả: quân đội, công an, cứu hộ, phẫu thuật, kỹ thuật công trình, khai khoáng, mở thị trường mới, khởi nghiệp, hoặc vào một đơn vị đang khó để vực dậy.
Quan Lộc đặt ở Mão, Dậu (Vũ Sát) hoặc Thìn, Tuất (Sát độc thủ, xung chiếu Liêm Phủ) là chỗ hãm. Nghề nghiệp nhiều khúc gãy: dễ bỏ ngang khi chán, dễ xung khắc với cấp trên, có lúc chọn sai chiến trường.
Cung Phúc Đức (Canh Dần)
70/100Chính tinh: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Tướng (Miếu) · Âm Sát, Thiên Tài
Vũ Khúc
Vũ Khúc ở cung Phúc Đức thường được đọc là dòng họ có truyền thống cần cù, để lại cho con cháu cái nếp chịu khó hơn là của cải sẵn. Với chính đương số, cách này cho một tâm tính hay lo xa: có rồi vẫn muốn thêm phần phòng thân, nghỉ ngơi mà đầu vẫn tính việc.
Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — một mình, đối Tham Lang: tâm vững, kỷ luật với chính mình, ít bị cảm xúc kéo. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: phúc tăng dần theo tuổi, tâm từ lo lắng chuyển sang thong thả. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: phúc dày, nhà có người giữ của qua nhiều đời. - Dần, Thân — Vũ Tướng: dòng họ trọng chữ tín, có người làm nghề công vụ, tài chính. - Mão, Dậu — Vũ Sát: dòng họ có người dám làm việc lớn, có thăng trầm; tâm mạnh mà hay căng.
Thiên Tướng
Phúc Đức gói hai lớp nghĩa: cái nền dòng họ mình thừa hưởng, và đời sống tinh thần — mình vui vì gì, lo vì gì, nghỉ ngơi bằng cách nào. Thiên Tướng ở đây thường được đọc là trong họ có người làm việc công, giữ chức sắc trong làng xã hay cơ quan, và một nếp nhà coi trọng danh dự hơn của cải.
Ở cung này, độ sáng của Thiên Tướng và độ sáng của Tham Lang tại Mệnh hay đi ngược nhau — nên đọc cặp chứ đừng đọc riêng. - Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): họ hàng giỏi làm ăn, biết giữ của, nếp nhà thực tế.
Cung Điền Trạch (Tân Mão)
61/100Chính tinh: Thái Dương (Vượng), Thiên Lương (Vượng) · Đào Hoa, Thiên Không
Thái Dương
Thái Dương ở cung Điền Trạch cho hình ảnh một ngôi nhà sáng sủa, cửa mở, đông người ra vào. Sách Việt Nam đọc cách này là nhà ở thoáng, hướng nắng hoặc gần đường lớn, gia đình hiếu khách, hay là nơi họ hàng bạn bè tụ họp.
Nhà cửa sáng sủa nhất khi Điền Trạch ở Tỵ, Ngọ — Thái Dương miếu; ở Dần, Mão, Thìn — vượng; ở Sửu, Mùi — đắc. - Ngọ, Tỵ: nhà thoáng, nắng tốt, thường ở vị trí thuận đi lại. - Thìn — đối Thái Âm miếu: nhà cân bằng sáng tối, ở lâu thấy dễ chịu. - Mão — Dương Lương: nhà có nếp, ít tranh chấp. - Dần — Cự Nhật: nhà gần chỗ đông người — chợ, trường, đường lớn; tiện mà ồn. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt: Nhật Nguyệt chiếu bích như đã nói.
Thiên Lương
Cung Điền Trạch là cung nhà cửa, đất đai, và rộng hơn là không khí trong nhà. Thiên Lương ở đây mang tính "ấm" của ông cha: nhà có phần thừa hưởng, hoặc được cha mẹ, người lớn giúp một phần khi mua.
Điền Trạch ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Ngọ, Lương độc thủ miếu, Thái Dương ở Tý chiếu sang: giữ được nhà lâu, ít phải bán, tài sản tăng chậm mà vững.
Cung Phụ Mẫu (Tân Sửu)
31/100Chính tinh: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm) · Quốc Ấn, Địa Kiếp, Thiên Diêu, Thiên Y, Hồng Loan, Quả Tú
Thiên Đồng
Thiên Đồng ở cung Phụ Mẫu cho hình ảnh cha mẹ hiền, dễ tính, ít la mắng, nuôi con trong không khí thoải mái. Rộng ra, cung này cho thấy mình hay gặp cấp trên dễ chịu, thầy dạy tận tâm, và thủ tục giấy tờ ít khi làm khó.
Thiên Đồng hãm khi Phụ Mẫu ở Ngọ, Sửu, Mùi, Thìn, Tuất, Dậu. Ở Sửu, Mùi — Đồng Cự cùng hãm: cha mẹ thương con nhưng hay càm ràm, giữa hai thế hệ có những lần nói không hiểu nhau; với cấp trên dễ có hiểu lầm vì lời truyền đạt.
Cự Môn
Cung Phụ Mẫu nói về cha mẹ, cách mình được nuôi dạy, rộng ra là cấp trên, người bảo trợ và giấy tờ hành chính. Cự Môn ở đây cho thấy quan hệ với cha mẹ có nhiều lời: cha mẹ dạy con bằng lý lẽ, hay góp ý, hay so sánh; con lớn lên quen với việc phải giải thích cho mình.
Ở Sửu, Mùi cùng Thiên Đồng, hoặc Thìn, Tuất, Tỵ, có giai đoạn cha mẹ và con khó nói chuyện với nhau. Cự ở Thìn hay Tuất thì Mệnh ở Mão hay Dậu là Tử Vi, Tham Lang — cả hai bên đều cứng, ai cũng muốn mình đúng.
Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn
Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.
Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giáCâu hỏi thường gặp
Người nữ sinh giờ Dần ngày 25 tháng 1 năm Bính Dần có cung Mệnh ở đâu?
Cung Mệnh an tại Canh Tý, chính tinh thủ Mệnh là Tham Lang (Hãm). Cung Thân nằm ở Quan Lộc (Thìn). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 1 giờ Dần đều có Mệnh ở Tý.
Ngày 25 tháng 1 năm Bính Dần âm lịch là ngày nào dương lịch?
Là ngày 5/3/1986 dương lịch — ngày Mậu Thân, tháng Canh Dần, năm Bính Dần. Giờ Dần ngày này là giờ Giáp Dần.
Tuổi Bính Dần 1986 mệnh gì, cục gì?
Năm Bính Dần có mệnh nạp âm Lư Trung Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.
Tứ Hoá năm sinh Bính Dần rơi vào cung nào?
Hoá Lộc: Thiên Đồng tại Phụ Mẫu; Hoá Quyền: Thiên Cơ tại Nô Bộc; Hoá Khoa: Văn Xương tại Tài Bạch; Hoá Kỵ: Liêm Trinh tại Phu Thê. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.
Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?
Lá số mẫu dựng cho giờ Dần nói chung (lấy 4h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.
Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.