Lá số tử vi nữ sinh năm Bính Dần 1986, giờ Mão ngày 3 tháng 1 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Mão (5h–7h) ngày 3 tháng 1 năm Bính Dần — dương lịch 11/2/1986 — có Mệnh an tại Kỷ Hợi, chính tinh thủ Mệnh là Thái Dương (Hãm); Thân cư Thiên Di (Tỵ). Mộc tam cục, mệnh nạp âm Lư Trung Hoả (hành Hoả), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 3 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Thiên Lương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Mão nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý113
Phụ Mẫu
Phá Quân (M)
Thiên PhúcThiên Trù
Dưỡng51
Tân Sửu103
Phúc Đức
Thiên Cơ (Đ) Quyền
Quốc ẤnThiên DiêuThiên YHồng LoanQuả TúThiên Tài
Thai73
Canh Dần93
Điền Trạch
Tử Vi (M)
Thiên Phủ (M)
Địa KiếpÂm Sát
Tuyệt55
Tân Mão83
Quan Lộc
Thái Âm (H)
Đào HoaThiên Không
Mộ48
Nhâm Thìn73
Nô Bộc
Tham Lang (V)
Đà LaTả PhùThiên KhốcThiên ThươngThiên La
Tử · Triệt46
Quý Tỵ63
Thiên Di · Thân
Cự Môn (H)
Lộc TồnThiên QuanPhong CáoThiên VuCô ThầnĐẩu Quân
Bệnh · Triệt46
Giáp Ngọ53
Tật Ách
Liêm Trinh (V) Kỵ
Thiên Tướng (V)
Kình DươngLinh TinhTam ThaiThiên QuýLong TrìThiên Sứ
Suy48
Ất Mùi43
Tài Bạch
Thiên Lương (Đ)
Lưu HàVăn Xương KhoaVăn KhúcĐịa GiảiThiên HỷNguyệt ĐứcThiên Thọ
Đế Vượng71
Bính Thân33
Tử Tức
Thất Sát (M)
Địa KhôngThiên GiảiBát ToạÂn QuangThiên MãThiên HưPhượng CácGiải Thần
Lâm Quan54
Đinh Dậu23
Phu Thê
Thiên Đồng (H) Lộc
Thiên ViệtThai PhụThiên HìnhPhá Toái
Quan Đới47
Mậu Tuất13
Huynh Đệ
Vũ Khúc (M)
Đường PhùHoả TinhHữu BậtThiên NguyệtHoa CáiĐịa Võng
Mộc Dục · Tuần45
Kỷ Hợi3
Mệnh
Thái Dương (H)
Thiên KhôiKiếp SátThiên Đức
Tràng Sinh · Tuần48
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch11/2/1986 · giờ Mão
Âm lịch3/1 · Bính Dần
Tháng · ngày · giờCanh Dần · Bính Tuất · Tân Mão
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhLư Trung Hoả
CụcMộc tam cục
Mệnh chủ · Thân chủLộc Tồn · Thiên Lương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 42 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Kỷ Hợi)

48/100

Chính tinh: Thái Dương (Hãm) · Thiên Khôi, Kiếp Sát, Thiên Đức

Thái Dương thủ Mệnh cho người thẳng thắn, nhiệt tình, hào phóng, thích giúp và thích được thấy là mình có ích. Họ làm việc hết mình, ghét khuất tất, nói là làm; điểm cần giữ ở mọi vị trí là hao sức vì người khác — cho đi nhiều, nhận lại chậm. Thái Dương hành Hoả, là mặt trời trên lá số: chủ về danh, về sự quang minh, và theo sách cổ là sao của người đàn ông trong nhà — cha, chồng, con trai.

Thái Dương hãm ở Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý — năm chi mặt trời đã lặn. Lòng tốt vẫn còn mà sức toả yếu: làm nhiều, được ghi nhận ít, dễ mệt vì gánh hộ.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Mệnh: mặt trời thủ mệnh, sáng hay tối quyết định gần hết ›
Cung Thân cư Thiên Di

Cung Thiên Di · Thân (Quý Tỵ)

46/100

Chính tinh: Cự Môn (Hãm) · Lộc Tồn, Thiên Quan, Phong Cáo, Thiên Vu, Cô Thần, Đẩu Quân

Cung Thiên Di là cung của con người khi bước ra khỏi nhà: đi xa, giao tiếp xã hội, cách người lạ nhìn mình. Cự Môn ở đây có nghĩa ra ngoài là phải nói — gặp nhiều người, nhiều cuộc thương lượng, nhiều ý kiến trái chiều.

Ở Sửu, Mùi (Cự Đồng), Thìn, Tuất và Tỵ, ra ngoài dễ gặp hiểu lầm, lời mình bị truyền sai ý, có khi bị kéo vào chuyện của người khác. Thế Cự Đồng chiếu Mệnh trống hay cho người dễ bị bạn bè nơi xa rủ rê, nể mà nhận lời.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Thiên Di: ra ngoài là phải nói, và lời nói đi xa ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phúc Đức (Tân Sửu)

73/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Đắc) · Quốc Ấn, Thiên Diêu, Thiên Y, Hồng Loan, Quả Tú, Thiên Tài

Thiên Cơ ở cung Phúc Đức cho một tâm trí không ngơi: hay suy tư, thích đọc, thích tìm hiểu triết lý, tôn giáo, khoa học. Niềm vui của người này đến từ hiểu biết, còn chỗ cần giữ là thói lo những chuyện chưa xảy ra.

Bảng của bộ máy: Thiên Cơ miếu ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất; vượng ở Tỵ, Thân; đắc ở Tý, Sửu, Ngọ, Mùi. - Thìn, Tuất — Cơ Lương: duyên tu học, tâm hiền, về già được con cháu hỏi ý. - Mão, Dậu — Cự Cơ: thích tranh luận ý tưởng, đọc sách phản biện, đời sống tinh thần sôi nổi; cung đối trống chính tinh nên tâm dễ bị người xung quanh tác động. - Thân — Cơ Âm: đời sống tinh thần nhẹ nhàng, yêu cái đẹp, thích âm nhạc, cây cảnh. - Tỵ — đối Thái Âm miếu: tâm sâu, thích yên tĩnh, làm việc đêm tốt. - Tý, Ngọ, Sửu, Mùi: ham hiểu biết thực dụng — sửa đồ, nấu nướng, làm vườn có phương pháp.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Phúc Đức: niềm vui từ hiểu biết, tâm cần học cách dừng ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Tài Bạch (Ất Mùi)

71/100

Chính tinh: Thiên Lương (Đắc) · Lưu Hà, Văn Xương, Văn Khúc, Địa Giải, Thiên Hỷ, Nguyệt Đức, Thiên Thọ

Thiên Lương không phải sao tiền bạc. Sách xếp nó vào hàng sao "ấm" — sao che chở — chứ không vào hàng tài tinh như Vũ Khúc, Thái Âm, Thiên Phủ.

Tài Bạch ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Thìn Tuất, cặp Cơ Lương kiếm tiền bằng đầu óc: lập kế hoạch, làm dự toán, bày cách cho người khác làm.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Tài Bạch: tiền đi theo uy tín và nghề chuyên môn ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Huynh Đệ (Mậu Tuất)

45/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Miếu) · Đường Phù, Hoả Tinh, Hữu Bật, Thiên Nguyệt, Hoa Cái, Địa Võng

Vũ Khúc ở cung Huynh Đệ vẽ ra một kiểu quan hệ anh em ít lời ngọt mà nhiều việc thật. Anh chị em của đương số thường có người cứng cỏi, giỏi tính toán, sớm tự lập; lúc trong nhà có chuyện thì họ góp tiền, góp sức hơn là góp lời khuyên.

Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — một mình, đối Tham Lang: anh em kỷ luật, giỏi nghề, ít nhờ vả. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: anh em làm ăn, nhiều tham vọng. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: anh em có của, đáng tin trong tiền nong. - Dần, Thân — Vũ Tướng: anh em nề nếp, giữ chữ tín. - Mão, Dậu — Vũ Sát: anh em quyết liệt, mỗi người một ý mạnh.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Huynh Đệ: anh em ít lời ngọt, nhiều việc thật, tiền nong phải rõ ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Mão ngày 3 tháng 1 năm Bính Dần có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Kỷ Hợi, chính tinh thủ Mệnh là Thái Dương (Hãm). Cung Thân nằm ở Thiên Di (Tỵ). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 1 giờ Mão đều có Mệnh ở Hợi.

Ngày 3 tháng 1 năm Bính Dần âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 11/2/1986 dương lịch — ngày Bính Tuất, tháng Canh Dần, năm Bính Dần. Giờ Mão ngày này là giờ Tân Mão.

Tuổi Bính Dần 1986 mệnh gì, cục gì?

Năm Bính Dần có mệnh nạp âm Lư Trung Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Mộc tam cục.

Tứ Hoá năm sinh Bính Dần rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Đồng tại Phu Thê; Hoá Quyền: Thiên Cơ tại Phúc Đức; Hoá Khoa: Văn Xương tại Tài Bạch; Hoá Kỵ: Liêm Trinh tại Tật Ách. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Mão nói chung (lấy 6h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.