Lá số tử vi nam sinh năm Bính Dần 1986, giờ Mùi ngày 16 tháng 4 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nam sinh giờ Mùi (13h–15h) ngày 16 tháng 4 năm Bính Dần — dương lịch 24/5/1986 — có Mệnh an tại Mậu Tuất, chính tinh thủ Mệnh là Cự Môn (Hãm); Thân cư Phúc Đức (Tý). Mộc tam cục, mệnh nạp âm Lư Trung Hoả (hành Hoả), Dương Nam nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 3 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Thiên Lương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Mùi nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý23
Phúc Đức · Thân
Thiên Lương (V)
Thiên PhúcThiên TrùThiên HìnhThiên Tài
Mộc Dục45
Tân Sửu33
Điền Trạch
Liêm Trinh (Đ) Kỵ
Thất Sát (Đ)
Quốc ẤnThai PhụHồng LoanQuả Tú
Quan Đới62
Canh Dần43
Quan Lộc
Vô chính diệu
Thiên NguyệtThiên Thọ
Lâm Quan44
Tân Mão53
Nô Bộc
Vô chính diệu
Văn Xương KhoaĐào HoaThiên KhôngThiên Thương
Đế Vượng54
Nhâm Thìn63
Thiên Di
Thiên Đồng (H) Lộc
Đà LaĐịa KhôngThiên DiêuThiên YBát ToạThiên KhốcThiên La
Suy · Triệt35
Quý Tỵ73
Tật Ách
Vũ Khúc (H)
Phá Quân (H)
Lộc TồnThiên QuanÂn QuangCô ThầnThiên Sứ
Bệnh · Triệt37
Giáp Ngọ83
Tài Bạch
Thái Dương (M)
Kình DươngĐịa KiếpLong TrìĐẩu Quân
Tử46
Ất Mùi93
Tử Tức
Thiên Phủ (Đ)
Lưu HàTả PhùHữu BậtThiên HỷNguyệt Đức
Mộ62
Bính Thân103
Phu Thê
Thiên Cơ (V) Quyền
Thái Âm (V)
Hoả TinhLinh TinhÂm SátThiên MãThiên HưPhượng CácGiải Thần
Tuyệt58
Đinh Dậu113
Huynh Đệ
Tử Vi (B)
Tham Lang (H)
Thiên ViệtPhong CáoThiên QuýPhá Toái
Thai44
Mậu Tuất3
Mệnh
Cự Môn (H)
Đường PhùĐịa GiảiTam ThaiHoa CáiĐịa Võng
Dưỡng · Tuần32
Kỷ Hợi13
Phụ Mẫu
Thiên Tướng (Đ)
Thiên KhôiVăn KhúcThiên GiảiThiên VuKiếp SátThiên Đức
Tràng Sinh · Tuần65
Lá số mẫu · Nam
Dương lịch24/5/1986 · giờ Mùi
Âm lịch16/4 · Bính Dần
Tháng · ngày · giờQuý Tỵ · Mậu Thìn · Kỷ Mùi
Âm dươngDương Nam
Bản mệnhLư Trung Hoả
CụcMộc tam cục
Mệnh chủ · Thân chủLộc Tồn · Thiên Lương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 42 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Mậu Tuất)

32/100

Chính tinh: Cự Môn (Hãm) · Đường Phù, Địa Giải, Tam Thai, Hoa Cái, Địa Võng

Cự Môn là sao hành Thuỷ, đứng thứ tư trong chòm Thiên Phủ. Toàn Thư ghi sao này *hoá khí vi Ám* — hoá ra thành cái "tối", cái che lấp. Chữ "ám" ở đây không có nghĩa là xấu bụng.

Cự Môn hãm ở Sửu, Mùi (đồng cung Thiên Đồng), Thìn, Tuất (đối Thiên Đồng) và Tỵ (đối Thái Dương đang hãm ở Hợi). Ở những chỗ này, sự hoài nghi dễ quay vào trong thành lo âu, hoặc quay ra ngoài thành lời phê bình chưa chín.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Mệnh: người sống bằng lời nói, câu hỏi và sự soi xét ›
Cung Thân cư Phúc Đức

Cung Phúc Đức · Thân (Canh Tý)

45/100

Chính tinh: Thiên Lương (Vượng) · Thiên Phúc, Thiên Trù, Thiên Hình, Thiên Tài

Cung Phúc Đức trong phái Việt được coi trọng gần ngang Mệnh: nó nói về dòng họ, về phần phúc tích lại từ đời trước, và về đời sống tinh thần của chính đương số — cái gì làm người này yên, cái gì làm người này bứt rứt. Thiên Lương là thọ tinh, là sao che chở; đặt ở đây là hợp chỗ.

Phúc Đức ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Ngọ, Lương miếu độc thủ — "Thọ tinh nhập miếu" nằm đúng cung phúc: sách coi là phúc thọ dày, trong họ có người sống lâu, nếp nhà bền.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Phúc Đức: thọ tinh về đúng chỗ, tâm hướng về điều thiện ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phụ Mẫu (Kỷ Hợi)

65/100

Chính tinh: Thiên Tướng (Đắc) · Thiên Khôi, Văn Khúc, Thiên Giải, Thiên Vu, Kiếp Sát, Thiên Đức

Cung Phụ Mẫu nói về cha mẹ, người nuôi dạy mình, và theo cách đọc mở rộng của phái Việt là cấp trên, cơ quan chủ quản, giấy tờ văn thư. Thiên Tướng là ấn tinh, nên khi đóng ở đây nó vẽ ra cha mẹ chỉn chu và có khuôn: dạy con chào hỏi đúng mực, ăn mặc tử tế, giữ lời hứa, không để nhà mình thành chuyện cho hàng xóm bàn.

- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): cha mẹ giỏi lo kinh tế, tính toán chặt, để lại nền tảng vật chất. Mệnh lúc này là Đồng Cự ở Sửu hoặc Mùi — người con mềm tính mà hay lo, nhờ cha mẹ thực tế kéo về mặt đất. - Thìn, Tuất — Tử Tướng (vượng): cha hoặc mẹ có vị thế, uy nghiêm, có khi là người làm lãnh đạo.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ nề nếp, người con hay hỏi và chuyện giấy tờ ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Tử Tức (Ất Mùi)

62/100

Chính tinh: Thiên Phủ (Đắc) · Lưu Hà, Tả Phù, Hữu Bật, Thiên Hỷ, Nguyệt Đức

Thiên Phủ ở cung Tử Tức được sách Việt đọc là con cái hiền, có nết, biết giữ gìn — không phải những đứa trẻ quậy phá mà là những đứa cẩn thận, giữ đồ chơi kỹ, để dành tiền lì xì. Lớn lên, chúng thường chọn nghề ổn định, sống có trách nhiệm và nhớ ơn cha mẹ.

Tử Tức ở Tý, Ngọ, Dần, Thân thì Thiên Phủ miếu; Thìn, Tuất vượng; Tỵ, Hợi, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: con có tiếng, được tin, có khi là người đứng đầu dòng họ đời sau. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: con tiết kiệm từ nhỏ, có đầu óc làm ăn. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: con giữ lời, ngăn nắp, có trách nhiệm với việc được giao. - Tỵ, Hợi — Phủ một mình, Tử Sát ở Điền Trạch chiếu: con hiền, nhà cửa có lần thay đổi lớn mà con là người giữ nhịp. - Mùi — Phủ một mình, Liêm Sát chiếu từ Điền Trạch: con điềm tĩnh, vững vàng giữa những lần nhà có biến động.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Tử Tức: con hiền, cẩn thận, biết giữ — người nhận lại cái kho ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Thiên Di (Nhâm Thìn)

35/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Hãm) · Đà La, Địa Không, Thiên Diêu, Thiên Y, Bát Toạ, Thiên Khốc, Thiên La

Thiên Đồng ở cung Thiên Di cho một người ra đường thì dễ mến, dễ bắt chuyện, đến chỗ lạ vẫn nhanh chóng có bạn. Sách Việt đọc cách này là ra ngoài hay gặp người giúp, đi xa ít trắc trở lớn, và nhiều khi đời sống ở nơi khác dễ chịu hơn ở quê nhà.

Thiên Đồng hãm khi Thiên Di ở Ngọ, Sửu, Mùi, Thìn, Tuất, Dậu. Ở Dậu, soi về Mệnh Thái Âm hãm ở Mão: ra ngoài dễ chán, đổi chỗ nhiều.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Thiên Di: ra ngoài dễ mến, đến đâu cũng có bạn ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nam sinh giờ Mùi ngày 16 tháng 4 năm Bính Dần có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Mậu Tuất, chính tinh thủ Mệnh là Cự Môn (Hãm). Cung Thân nằm ở Phúc Đức (Tý). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 4 giờ Mùi đều có Mệnh ở Tuất.

Ngày 16 tháng 4 năm Bính Dần âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 24/5/1986 dương lịch — ngày Mậu Thìn, tháng Quý Tỵ, năm Bính Dần. Giờ Mùi ngày này là giờ Kỷ Mùi.

Tuổi Bính Dần 1986 mệnh gì, cục gì?

Năm Bính Dần có mệnh nạp âm Lư Trung Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Mộc tam cục.

Tứ Hoá năm sinh Bính Dần rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Đồng tại Thiên Di; Hoá Quyền: Thiên Cơ tại Phu Thê; Hoá Khoa: Văn Xương tại Nô Bộc; Hoá Kỵ: Liêm Trinh tại Điền Trạch. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Mùi nói chung (lấy 14h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.