Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Mậu Thìn 1988
Tháng 9 âm lịch là tháng Nhâm Tuất, có 29 ngày, bắt đầu ngày 11/10/1988 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
11/10/1988 · Kỷ Hợi2Ngày 2
12/10/1988 · Canh Tý3Ngày 3
13/10/1988 · Tân Sửu4Ngày 4
14/10/1988 · Nhâm Dần5Ngày 5
15/10/1988 · Quý Mão6Ngày 6
16/10/1988 · Giáp Thìn7Ngày 7
17/10/1988 · Ất Tỵ8Ngày 8
18/10/1988 · Bính Ngọ9Ngày 9
19/10/1988 · Đinh Mùi10Ngày 10
20/10/1988 · Mậu Thân11Ngày 11
21/10/1988 · Kỷ Dậu12Ngày 12
22/10/1988 · Canh Tuất13Ngày 13
23/10/1988 · Tân Hợi14Ngày 14
24/10/1988 · Nhâm Tý15Ngày 15
25/10/1988 · Quý Sửu16Ngày 16
26/10/1988 · Giáp Dần17Ngày 17
27/10/1988 · Ất Mão18Ngày 18
28/10/1988 · Bính Thìn19Ngày 19
29/10/1988 · Đinh Tỵ20Ngày 20
30/10/1988 · Mậu Ngọ21Ngày 21
31/10/1988 · Kỷ Mùi22Ngày 22
1/11/1988 · Canh Thân23Ngày 23
2/11/1988 · Tân Dậu24Ngày 24
3/11/1988 · Nhâm Tuất25Ngày 25
4/11/1988 · Quý Hợi26Ngày 26
5/11/1988 · Giáp Tý27Ngày 27
6/11/1988 · Ất Sửu28Ngày 28
7/11/1988 · Bính Dần29Ngày 29
8/11/1988 · Đinh Mão
11/10/1988 · Kỷ Hợi2Ngày 2
12/10/1988 · Canh Tý3Ngày 3
13/10/1988 · Tân Sửu4Ngày 4
14/10/1988 · Nhâm Dần5Ngày 5
15/10/1988 · Quý Mão6Ngày 6
16/10/1988 · Giáp Thìn7Ngày 7
17/10/1988 · Ất Tỵ8Ngày 8
18/10/1988 · Bính Ngọ9Ngày 9
19/10/1988 · Đinh Mùi10Ngày 10
20/10/1988 · Mậu Thân11Ngày 11
21/10/1988 · Kỷ Dậu12Ngày 12
22/10/1988 · Canh Tuất13Ngày 13
23/10/1988 · Tân Hợi14Ngày 14
24/10/1988 · Nhâm Tý15Ngày 15
25/10/1988 · Quý Sửu16Ngày 16
26/10/1988 · Giáp Dần17Ngày 17
27/10/1988 · Ất Mão18Ngày 18
28/10/1988 · Bính Thìn19Ngày 19
29/10/1988 · Đinh Tỵ20Ngày 20
30/10/1988 · Mậu Ngọ21Ngày 21
31/10/1988 · Kỷ Mùi22Ngày 22
1/11/1988 · Canh Thân23Ngày 23
2/11/1988 · Tân Dậu24Ngày 24
3/11/1988 · Nhâm Tuất25Ngày 25
4/11/1988 · Quý Hợi26Ngày 26
5/11/1988 · Giáp Tý27Ngày 27
6/11/1988 · Ất Sửu28Ngày 28
7/11/1988 · Bính Dần29Ngày 29
8/11/1988 · Đinh Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí