Lá số tử vi sinh ngày 18 tháng 9 năm Mậu Thìn 1988

Ngày 18 tháng 9 năm Mậu Thìn là ngày 28/10/1988 dương lịch — ngày Bính Thìn, tháng Nhâm Tuất, mệnh năm Đại Lâm Mộc. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Mậu Tý

Mệnh tại Tuất: Tử Vi (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Sửu1h–3h · Kỷ Sửu

Mệnh tại Dậu: Thiên Phủ (Bình) · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Dần3h–5h · Canh Dần

Mệnh tại Thân: Vô chính diệu · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Mão5h–7h · Tân Mão

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Thìn7h–9h · Nhâm Thìn

Mệnh tại Ngọ: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Tỵ9h–11h · Quý Tỵ

Mệnh tại Tỵ: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Giáp Ngọ

Mệnh tại Thìn: Thái Dương (Vượng) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Mùi13h–15h · Ất Mùi

Mệnh tại Mão: Vô chính diệu · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Thân15h–17h · Bính Thân

Mệnh tại Dần: Liêm Trinh (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Thuỷ nhị cục

Giờ Dậu17h–19h · Đinh Dậu

Mệnh tại Sửu: Thiên Lương (Đắc) · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Tuất19h–21h · Mậu Tuất

Mệnh tại Tý: Liêm Trinh (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Hợi21h–23h · Kỷ Hợi

Mệnh tại Hợi: Thiên Lương (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 17 tháng 9 · Ngày 19 tháng 9 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí