Lá số tử vi nữ sinh năm Canh Ngọ 1990, giờ Ngọ ngày 14 tháng 3 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Ngọ (11h–13h) ngày 14 tháng 3 năm Canh Ngọ — dương lịch 9/4/1990 — có Mệnh an tại Bính Tuất, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Đồng (Hãm); Thân Mệnh đồng cung. Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Lộ Bàng Thổ (hành Thổ), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Phá Quân, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Mậu Tý105
Phúc Đức
Thái Dương (H) Lộc
Thai PhụThiên KhốcThiên Hư
Mộ52
Kỷ Sửu95
Điền Trạch
Thiên Phủ (B)
Đường Phù
Tử30
Mậu Dần85
Quan Lộc
Thiên Cơ (H)
Thái Âm (H) Khoa
Thiên ViệtThiên TrùThiên Vu
Bệnh42
Kỷ Mão75
Nô Bộc
Tử Vi (B)
Tham Lang (H)
Thiên DiêuThiên YĐào HoaThiên HỷThiên ĐứcThiên Thương
Suy31
Canh Thìn65
Thiên Di
Cự Môn (H)
Quốc ẤnLưu HàVăn XươngThiên NguyệtÂn QuangPhượng CácGiải ThầnQuả TúThiên TàiThiên ThọThiên La
Đế Vượng50
Tân Tỵ55
Tật Ách
Thiên Tướng (Đ)
Địa KiếpĐịa KhôngPhá ToáiThiên Sứ
Lâm Quan35
Nhâm Ngọ45
Tài Bạch
Thiên Lương (M)
Thiên KhôiThiên PhúcTả Phù
Quan Đới · Triệt60
Quý Mùi35
Tử Tức
Liêm Trinh (Đ)
Thất Sát (Đ)
Đà LaHoả TinhTam ThaiBát ToạThiên Không
Mộc Dục · Triệt48
Giáp Thân25
Phu Thê
Vô chính diệu
Lộc TồnPhong CáoHữu BậtThiên MãCô Thần
Tràng Sinh49
Ất Dậu15
Huynh Đệ
Vô chính diệu
Kình DươngLinh TinhĐịa GiảiHồng Loan
Dưỡng20
Bính Tuất5
Mệnh · Thân
Thiên Đồng (H) Kỵ
Văn KhúcThiên GiảiÂm SátThiên QuýHoa CáiLong TrìĐẩu QuânĐịa Võng
Thai · Tuần47
Đinh Hợi115
Phụ Mẫu
Vũ Khúc (H) Quyền
Phá Quân (H)
Thiên QuanThiên HìnhKiếp SátNguyệt Đức
Tuyệt · Tuần22
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch9/4/1990 · giờ Ngọ
Âm lịch14/3 · Canh Ngọ
Tháng · ngày · giờCanh Thìn · Giáp Thìn · Canh Ngọ
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhLộ Bàng Thổ
CụcThổ ngũ cục
Mệnh chủ · Thân chủPhá Quân · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 38 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Bính Tuất)

47/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Hãm) · Văn Khúc, Thiên Giải, Âm Sát, Thiên Quý, Hoa Cái, Long Trì, Đẩu Quân, Địa Võng

Thiên Đồng thủ Mệnh cho người hiền, dễ gần, ưa hoà khí và không thích tranh hơn thua. Sách Việt gọi đây là sao "trước khó sau dễ": tuổi trẻ thường qua nhiều thay đổi, có khi lận đận, rồi mới tới lúc an nhàn. Thiên Đồng là sao Thuỷ thuộc chòm Nam Đẩu, sách gọi là phúc tinh và xếp vào nhóm có tính giải — gặp khó thường có lối ra, gặp người ghét thường có người thương bù lại.

Thiên Đồng hãm ở sáu chi: Ngọ, Sửu, Mùi, Thìn, Tuất, Dậu. Tính hiền dễ thành thụ động, hay than, ngại bắt đầu.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Mệnh: phúc tinh thủ mệnh, hiền và trước khó sau dễ ›
Cung điểm cao nhất

Cung Tài Bạch (Nhâm Ngọ)

60/100

Chính tinh: Thiên Lương (Miếu) · Thiên Khôi, Thiên Phúc, Tả Phù

Thiên Lương không phải sao tiền bạc. Sách xếp nó vào hàng sao "ấm" — sao che chở — chứ không vào hàng tài tinh như Vũ Khúc, Thái Âm, Thiên Phủ.

Tài Bạch ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Thìn Tuất, cặp Cơ Lương kiếm tiền bằng đầu óc: lập kế hoạch, làm dự toán, bày cách cho người khác làm.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Tài Bạch: tiền đi theo uy tín và nghề chuyên môn ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phúc Đức (Mậu Tý)

52/100

Chính tinh: Thái Dương (Hãm) · Thai Phụ, Thiên Khốc, Thiên Hư

Thái Dương ở cung Phúc Đức được đọc là dòng họ có người có danh, có công với làng xóm hoặc xã hội, nhất là bên nội. Với chính đương số, cách này cho một đời sống tinh thần lạc quan, thích làm việc thiện, thích giúp người mà không tính toán.

Phúc Đức ở Thân, Dậu, Tuất, Hợi hoặc Tý thì Thái Dương không còn sáng. Dòng họ có giai đoạn vất vả, người đàn ông trong họ phải gánh nhiều; bản thân dễ lo nghĩ về trách nhiệm.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Phúc Đức: phúc của sự quang minh, tâm sáng, thích làm việc thiện ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Huynh Đệ (Ất Dậu)

20/100

Chính tinh: vô chính diệu · Kình Dương, Linh Tinh, Địa Giải, Hồng Loan

Khi cung Huynh Đệ không có chính tinh, phái Việt mượn đôi sao ở Nô Bộc đối diện để luận anh chị em. Chỉ riêng cách mượn đã nói một điều: trong lá số này, ranh giới giữa anh em ruột và bạn thân khá mờ.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Huynh Đệ: anh em mượn bóng cung Nô Bộc, gần xa tuỳ hoàn cảnh ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Ngọ ngày 14 tháng 3 năm Canh Ngọ có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Bính Tuất, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Đồng (Hãm). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 3 giờ Ngọ đều có Mệnh ở Tuất.

Ngày 14 tháng 3 năm Canh Ngọ âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 9/4/1990 dương lịch — ngày Giáp Thìn, tháng Canh Thìn, năm Canh Ngọ. Giờ Ngọ ngày này là giờ Canh Ngọ.

Tuổi Canh Ngọ 1990 mệnh gì, cục gì?

Năm Canh Ngọ có mệnh nạp âm Lộ Bàng Thổ (hành Thổ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.

Tứ Hoá năm sinh Canh Ngọ rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thái Dương tại Phúc Đức; Hoá Quyền: Vũ Khúc tại Phụ Mẫu; Hoá Khoa: Thái Âm tại Quan Lộc; Hoá Kỵ: Thiên Đồng tại Mệnh. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung (lấy 12h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.