Lá số tử vi sinh ngày 6 tháng 1 năm Tân Mùi 1991

Ngày 6 tháng 1 năm Tân Mùi là ngày 20/2/1991 dương lịch — ngày Tân Dậu, tháng Canh Dần, mệnh năm Lộ Bàng Thổ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Mậu Tý

Mệnh tại Dần: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Sửu1h–3h · Kỷ Sửu

Mệnh tại Sửu: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Dần3h–5h · Canh Dần

Mệnh tại Tý: Cự Môn (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Mão5h–7h · Tân Mão

Mệnh tại Hợi: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Thìn7h–9h · Nhâm Thìn

Mệnh tại Tuất: Thiên Đồng (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Tỵ9h–11h · Quý Tỵ

Mệnh tại Dậu: Thiên Đồng (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Giờ Ngọ11h–13h · Giáp Ngọ

Mệnh tại Thân: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Mùi13h–15h · Ất Mùi

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Thân15h–17h · Bính Thân

Mệnh tại Ngọ: Vô chính diệu · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Dậu17h–19h · Đinh Dậu

Mệnh tại Tỵ: Thiên Lương (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Tuất19h–21h · Mậu Tuất

Mệnh tại Thìn: Tử Vi (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Hợi21h–23h · Kỷ Hợi

Mệnh tại Mão: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 5 tháng 1 · Ngày 7 tháng 1 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí