Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Tân Mùi 1991
Tháng 10 âm lịch là tháng Kỷ Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 6/11/1991 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/11/1991 · Canh Thìn2Ngày 2
7/11/1991 · Tân Tỵ3Ngày 3
8/11/1991 · Nhâm Ngọ4Ngày 4
9/11/1991 · Quý Mùi5Ngày 5
10/11/1991 · Giáp Thân6Ngày 6
11/11/1991 · Ất Dậu7Ngày 7
12/11/1991 · Bính Tuất8Ngày 8
13/11/1991 · Đinh Hợi9Ngày 9
14/11/1991 · Mậu Tý10Ngày 10
15/11/1991 · Kỷ Sửu11Ngày 11
16/11/1991 · Canh Dần12Ngày 12
17/11/1991 · Tân Mão13Ngày 13
18/11/1991 · Nhâm Thìn14Ngày 14
19/11/1991 · Quý Tỵ15Ngày 15
20/11/1991 · Giáp Ngọ16Ngày 16
21/11/1991 · Ất Mùi17Ngày 17
22/11/1991 · Bính Thân18Ngày 18
23/11/1991 · Đinh Dậu19Ngày 19
24/11/1991 · Mậu Tuất20Ngày 20
25/11/1991 · Kỷ Hợi21Ngày 21
26/11/1991 · Canh Tý22Ngày 22
27/11/1991 · Tân Sửu23Ngày 23
28/11/1991 · Nhâm Dần24Ngày 24
29/11/1991 · Quý Mão25Ngày 25
30/11/1991 · Giáp Thìn26Ngày 26
1/12/1991 · Ất Tỵ27Ngày 27
2/12/1991 · Bính Ngọ28Ngày 28
3/12/1991 · Đinh Mùi29Ngày 29
4/12/1991 · Mậu Thân30Ngày 30
5/12/1991 · Kỷ Dậu
6/11/1991 · Canh Thìn2Ngày 2
7/11/1991 · Tân Tỵ3Ngày 3
8/11/1991 · Nhâm Ngọ4Ngày 4
9/11/1991 · Quý Mùi5Ngày 5
10/11/1991 · Giáp Thân6Ngày 6
11/11/1991 · Ất Dậu7Ngày 7
12/11/1991 · Bính Tuất8Ngày 8
13/11/1991 · Đinh Hợi9Ngày 9
14/11/1991 · Mậu Tý10Ngày 10
15/11/1991 · Kỷ Sửu11Ngày 11
16/11/1991 · Canh Dần12Ngày 12
17/11/1991 · Tân Mão13Ngày 13
18/11/1991 · Nhâm Thìn14Ngày 14
19/11/1991 · Quý Tỵ15Ngày 15
20/11/1991 · Giáp Ngọ16Ngày 16
21/11/1991 · Ất Mùi17Ngày 17
22/11/1991 · Bính Thân18Ngày 18
23/11/1991 · Đinh Dậu19Ngày 19
24/11/1991 · Mậu Tuất20Ngày 20
25/11/1991 · Kỷ Hợi21Ngày 21
26/11/1991 · Canh Tý22Ngày 22
27/11/1991 · Tân Sửu23Ngày 23
28/11/1991 · Nhâm Dần24Ngày 24
29/11/1991 · Quý Mão25Ngày 25
30/11/1991 · Giáp Thìn26Ngày 26
1/12/1991 · Ất Tỵ27Ngày 27
2/12/1991 · Bính Ngọ28Ngày 28
3/12/1991 · Đinh Mùi29Ngày 29
4/12/1991 · Mậu Thân30Ngày 30
5/12/1991 · Kỷ Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí