Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Tân Mùi 1991
Tháng 11 âm lịch là tháng Canh Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 6/12/1991 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/12/1991 · Canh Tuất2Ngày 2
7/12/1991 · Tân Hợi3Ngày 3
8/12/1991 · Nhâm Tý4Ngày 4
9/12/1991 · Quý Sửu5Ngày 5
10/12/1991 · Giáp Dần6Ngày 6
11/12/1991 · Ất Mão7Ngày 7
12/12/1991 · Bính Thìn8Ngày 8
13/12/1991 · Đinh Tỵ9Ngày 9
14/12/1991 · Mậu Ngọ10Ngày 10
15/12/1991 · Kỷ Mùi11Ngày 11
16/12/1991 · Canh Thân12Ngày 12
17/12/1991 · Tân Dậu13Ngày 13
18/12/1991 · Nhâm Tuất14Ngày 14
19/12/1991 · Quý Hợi15Ngày 15
20/12/1991 · Giáp Tý16Ngày 16
21/12/1991 · Ất Sửu17Ngày 17
22/12/1991 · Bính Dần18Ngày 18
23/12/1991 · Đinh Mão19Ngày 19
24/12/1991 · Mậu Thìn20Ngày 20
25/12/1991 · Kỷ Tỵ21Ngày 21
26/12/1991 · Canh Ngọ22Ngày 22
27/12/1991 · Tân Mùi23Ngày 23
28/12/1991 · Nhâm Thân24Ngày 24
29/12/1991 · Quý Dậu25Ngày 25
30/12/1991 · Giáp Tuất26Ngày 26
31/12/1991 · Ất Hợi27Ngày 27
1/1/1992 · Bính Tý28Ngày 28
2/1/1992 · Đinh Sửu29Ngày 29
3/1/1992 · Mậu Dần30Ngày 30
4/1/1992 · Kỷ Mão
6/12/1991 · Canh Tuất2Ngày 2
7/12/1991 · Tân Hợi3Ngày 3
8/12/1991 · Nhâm Tý4Ngày 4
9/12/1991 · Quý Sửu5Ngày 5
10/12/1991 · Giáp Dần6Ngày 6
11/12/1991 · Ất Mão7Ngày 7
12/12/1991 · Bính Thìn8Ngày 8
13/12/1991 · Đinh Tỵ9Ngày 9
14/12/1991 · Mậu Ngọ10Ngày 10
15/12/1991 · Kỷ Mùi11Ngày 11
16/12/1991 · Canh Thân12Ngày 12
17/12/1991 · Tân Dậu13Ngày 13
18/12/1991 · Nhâm Tuất14Ngày 14
19/12/1991 · Quý Hợi15Ngày 15
20/12/1991 · Giáp Tý16Ngày 16
21/12/1991 · Ất Sửu17Ngày 17
22/12/1991 · Bính Dần18Ngày 18
23/12/1991 · Đinh Mão19Ngày 19
24/12/1991 · Mậu Thìn20Ngày 20
25/12/1991 · Kỷ Tỵ21Ngày 21
26/12/1991 · Canh Ngọ22Ngày 22
27/12/1991 · Tân Mùi23Ngày 23
28/12/1991 · Nhâm Thân24Ngày 24
29/12/1991 · Quý Dậu25Ngày 25
30/12/1991 · Giáp Tuất26Ngày 26
31/12/1991 · Ất Hợi27Ngày 27
1/1/1992 · Bính Tý28Ngày 28
2/1/1992 · Đinh Sửu29Ngày 29
3/1/1992 · Mậu Dần30Ngày 30
4/1/1992 · Kỷ Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí