Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Tân Mùi 1991
Tháng 2 âm lịch là tháng Tân Mão, có 30 ngày, bắt đầu ngày 16/3/1991 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
16/3/1991 · Ất Dậu2Ngày 2
17/3/1991 · Bính Tuất3Ngày 3
18/3/1991 · Đinh Hợi4Ngày 4
19/3/1991 · Mậu Tý5Ngày 5
20/3/1991 · Kỷ Sửu6Ngày 6
21/3/1991 · Canh Dần7Ngày 7
22/3/1991 · Tân Mão8Ngày 8
23/3/1991 · Nhâm Thìn9Ngày 9
24/3/1991 · Quý Tỵ10Ngày 10
25/3/1991 · Giáp Ngọ11Ngày 11
26/3/1991 · Ất Mùi12Ngày 12
27/3/1991 · Bính Thân13Ngày 13
28/3/1991 · Đinh Dậu14Ngày 14
29/3/1991 · Mậu Tuất15Ngày 15
30/3/1991 · Kỷ Hợi16Ngày 16
31/3/1991 · Canh Tý17Ngày 17
1/4/1991 · Tân Sửu18Ngày 18
2/4/1991 · Nhâm Dần19Ngày 19
3/4/1991 · Quý Mão20Ngày 20
4/4/1991 · Giáp Thìn21Ngày 21
5/4/1991 · Ất Tỵ22Ngày 22
6/4/1991 · Bính Ngọ23Ngày 23
7/4/1991 · Đinh Mùi24Ngày 24
8/4/1991 · Mậu Thân25Ngày 25
9/4/1991 · Kỷ Dậu26Ngày 26
10/4/1991 · Canh Tuất27Ngày 27
11/4/1991 · Tân Hợi28Ngày 28
12/4/1991 · Nhâm Tý29Ngày 29
13/4/1991 · Quý Sửu30Ngày 30
14/4/1991 · Giáp Dần
16/3/1991 · Ất Dậu2Ngày 2
17/3/1991 · Bính Tuất3Ngày 3
18/3/1991 · Đinh Hợi4Ngày 4
19/3/1991 · Mậu Tý5Ngày 5
20/3/1991 · Kỷ Sửu6Ngày 6
21/3/1991 · Canh Dần7Ngày 7
22/3/1991 · Tân Mão8Ngày 8
23/3/1991 · Nhâm Thìn9Ngày 9
24/3/1991 · Quý Tỵ10Ngày 10
25/3/1991 · Giáp Ngọ11Ngày 11
26/3/1991 · Ất Mùi12Ngày 12
27/3/1991 · Bính Thân13Ngày 13
28/3/1991 · Đinh Dậu14Ngày 14
29/3/1991 · Mậu Tuất15Ngày 15
30/3/1991 · Kỷ Hợi16Ngày 16
31/3/1991 · Canh Tý17Ngày 17
1/4/1991 · Tân Sửu18Ngày 18
2/4/1991 · Nhâm Dần19Ngày 19
3/4/1991 · Quý Mão20Ngày 20
4/4/1991 · Giáp Thìn21Ngày 21
5/4/1991 · Ất Tỵ22Ngày 22
6/4/1991 · Bính Ngọ23Ngày 23
7/4/1991 · Đinh Mùi24Ngày 24
8/4/1991 · Mậu Thân25Ngày 25
9/4/1991 · Kỷ Dậu26Ngày 26
10/4/1991 · Canh Tuất27Ngày 27
11/4/1991 · Tân Hợi28Ngày 28
12/4/1991 · Nhâm Tý29Ngày 29
13/4/1991 · Quý Sửu30Ngày 30
14/4/1991 · Giáp Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí