Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Tân Mùi 1991
Tháng 3 âm lịch là tháng Nhâm Thìn, có 29 ngày, bắt đầu ngày 15/4/1991 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
15/4/1991 · Ất Mão2Ngày 2
16/4/1991 · Bính Thìn3Ngày 3
17/4/1991 · Đinh Tỵ4Ngày 4
18/4/1991 · Mậu Ngọ5Ngày 5
19/4/1991 · Kỷ Mùi6Ngày 6
20/4/1991 · Canh Thân7Ngày 7
21/4/1991 · Tân Dậu8Ngày 8
22/4/1991 · Nhâm Tuất9Ngày 9
23/4/1991 · Quý Hợi10Ngày 10
24/4/1991 · Giáp Tý11Ngày 11
25/4/1991 · Ất Sửu12Ngày 12
26/4/1991 · Bính Dần13Ngày 13
27/4/1991 · Đinh Mão14Ngày 14
28/4/1991 · Mậu Thìn15Ngày 15
29/4/1991 · Kỷ Tỵ16Ngày 16
30/4/1991 · Canh Ngọ17Ngày 17
1/5/1991 · Tân Mùi18Ngày 18
2/5/1991 · Nhâm Thân19Ngày 19
3/5/1991 · Quý Dậu20Ngày 20
4/5/1991 · Giáp Tuất21Ngày 21
5/5/1991 · Ất Hợi22Ngày 22
6/5/1991 · Bính Tý23Ngày 23
7/5/1991 · Đinh Sửu24Ngày 24
8/5/1991 · Mậu Dần25Ngày 25
9/5/1991 · Kỷ Mão26Ngày 26
10/5/1991 · Canh Thìn27Ngày 27
11/5/1991 · Tân Tỵ28Ngày 28
12/5/1991 · Nhâm Ngọ29Ngày 29
13/5/1991 · Quý Mùi
15/4/1991 · Ất Mão2Ngày 2
16/4/1991 · Bính Thìn3Ngày 3
17/4/1991 · Đinh Tỵ4Ngày 4
18/4/1991 · Mậu Ngọ5Ngày 5
19/4/1991 · Kỷ Mùi6Ngày 6
20/4/1991 · Canh Thân7Ngày 7
21/4/1991 · Tân Dậu8Ngày 8
22/4/1991 · Nhâm Tuất9Ngày 9
23/4/1991 · Quý Hợi10Ngày 10
24/4/1991 · Giáp Tý11Ngày 11
25/4/1991 · Ất Sửu12Ngày 12
26/4/1991 · Bính Dần13Ngày 13
27/4/1991 · Đinh Mão14Ngày 14
28/4/1991 · Mậu Thìn15Ngày 15
29/4/1991 · Kỷ Tỵ16Ngày 16
30/4/1991 · Canh Ngọ17Ngày 17
1/5/1991 · Tân Mùi18Ngày 18
2/5/1991 · Nhâm Thân19Ngày 19
3/5/1991 · Quý Dậu20Ngày 20
4/5/1991 · Giáp Tuất21Ngày 21
5/5/1991 · Ất Hợi22Ngày 22
6/5/1991 · Bính Tý23Ngày 23
7/5/1991 · Đinh Sửu24Ngày 24
8/5/1991 · Mậu Dần25Ngày 25
9/5/1991 · Kỷ Mão26Ngày 26
10/5/1991 · Canh Thìn27Ngày 27
11/5/1991 · Tân Tỵ28Ngày 28
12/5/1991 · Nhâm Ngọ29Ngày 29
13/5/1991 · Quý Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí