Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Tân Mùi 1991
Tháng 4 âm lịch là tháng Quý Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 14/5/1991 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
14/5/1991 · Giáp Thân2Ngày 2
15/5/1991 · Ất Dậu3Ngày 3
16/5/1991 · Bính Tuất4Ngày 4
17/5/1991 · Đinh Hợi5Ngày 5
18/5/1991 · Mậu Tý6Ngày 6
19/5/1991 · Kỷ Sửu7Ngày 7
20/5/1991 · Canh Dần8Ngày 8
21/5/1991 · Tân Mão9Ngày 9
22/5/1991 · Nhâm Thìn10Ngày 10
23/5/1991 · Quý Tỵ11Ngày 11
24/5/1991 · Giáp Ngọ12Ngày 12
25/5/1991 · Ất Mùi13Ngày 13
26/5/1991 · Bính Thân14Ngày 14
27/5/1991 · Đinh Dậu15Ngày 15
28/5/1991 · Mậu Tuất16Ngày 16
29/5/1991 · Kỷ Hợi17Ngày 17
30/5/1991 · Canh Tý18Ngày 18
31/5/1991 · Tân Sửu19Ngày 19
1/6/1991 · Nhâm Dần20Ngày 20
2/6/1991 · Quý Mão21Ngày 21
3/6/1991 · Giáp Thìn22Ngày 22
4/6/1991 · Ất Tỵ23Ngày 23
5/6/1991 · Bính Ngọ24Ngày 24
6/6/1991 · Đinh Mùi25Ngày 25
7/6/1991 · Mậu Thân26Ngày 26
8/6/1991 · Kỷ Dậu27Ngày 27
9/6/1991 · Canh Tuất28Ngày 28
10/6/1991 · Tân Hợi29Ngày 29
11/6/1991 · Nhâm Tý
14/5/1991 · Giáp Thân2Ngày 2
15/5/1991 · Ất Dậu3Ngày 3
16/5/1991 · Bính Tuất4Ngày 4
17/5/1991 · Đinh Hợi5Ngày 5
18/5/1991 · Mậu Tý6Ngày 6
19/5/1991 · Kỷ Sửu7Ngày 7
20/5/1991 · Canh Dần8Ngày 8
21/5/1991 · Tân Mão9Ngày 9
22/5/1991 · Nhâm Thìn10Ngày 10
23/5/1991 · Quý Tỵ11Ngày 11
24/5/1991 · Giáp Ngọ12Ngày 12
25/5/1991 · Ất Mùi13Ngày 13
26/5/1991 · Bính Thân14Ngày 14
27/5/1991 · Đinh Dậu15Ngày 15
28/5/1991 · Mậu Tuất16Ngày 16
29/5/1991 · Kỷ Hợi17Ngày 17
30/5/1991 · Canh Tý18Ngày 18
31/5/1991 · Tân Sửu19Ngày 19
1/6/1991 · Nhâm Dần20Ngày 20
2/6/1991 · Quý Mão21Ngày 21
3/6/1991 · Giáp Thìn22Ngày 22
4/6/1991 · Ất Tỵ23Ngày 23
5/6/1991 · Bính Ngọ24Ngày 24
6/6/1991 · Đinh Mùi25Ngày 25
7/6/1991 · Mậu Thân26Ngày 26
8/6/1991 · Kỷ Dậu27Ngày 27
9/6/1991 · Canh Tuất28Ngày 28
10/6/1991 · Tân Hợi29Ngày 29
11/6/1991 · Nhâm Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí