Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Tân Mùi 1991
Tháng 5 âm lịch là tháng Giáp Ngọ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 12/6/1991 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
12/6/1991 · Quý Sửu2Ngày 2
13/6/1991 · Giáp Dần3Ngày 3
14/6/1991 · Ất Mão4Ngày 4
15/6/1991 · Bính Thìn5Ngày 5
16/6/1991 · Đinh Tỵ6Ngày 6
17/6/1991 · Mậu Ngọ7Ngày 7
18/6/1991 · Kỷ Mùi8Ngày 8
19/6/1991 · Canh Thân9Ngày 9
20/6/1991 · Tân Dậu10Ngày 10
21/6/1991 · Nhâm Tuất11Ngày 11
22/6/1991 · Quý Hợi12Ngày 12
23/6/1991 · Giáp Tý13Ngày 13
24/6/1991 · Ất Sửu14Ngày 14
25/6/1991 · Bính Dần15Ngày 15
26/6/1991 · Đinh Mão16Ngày 16
27/6/1991 · Mậu Thìn17Ngày 17
28/6/1991 · Kỷ Tỵ18Ngày 18
29/6/1991 · Canh Ngọ19Ngày 19
30/6/1991 · Tân Mùi20Ngày 20
1/7/1991 · Nhâm Thân21Ngày 21
2/7/1991 · Quý Dậu22Ngày 22
3/7/1991 · Giáp Tuất23Ngày 23
4/7/1991 · Ất Hợi24Ngày 24
5/7/1991 · Bính Tý25Ngày 25
6/7/1991 · Đinh Sửu26Ngày 26
7/7/1991 · Mậu Dần27Ngày 27
8/7/1991 · Kỷ Mão28Ngày 28
9/7/1991 · Canh Thìn29Ngày 29
10/7/1991 · Tân Tỵ30Ngày 30
11/7/1991 · Nhâm Ngọ
12/6/1991 · Quý Sửu2Ngày 2
13/6/1991 · Giáp Dần3Ngày 3
14/6/1991 · Ất Mão4Ngày 4
15/6/1991 · Bính Thìn5Ngày 5
16/6/1991 · Đinh Tỵ6Ngày 6
17/6/1991 · Mậu Ngọ7Ngày 7
18/6/1991 · Kỷ Mùi8Ngày 8
19/6/1991 · Canh Thân9Ngày 9
20/6/1991 · Tân Dậu10Ngày 10
21/6/1991 · Nhâm Tuất11Ngày 11
22/6/1991 · Quý Hợi12Ngày 12
23/6/1991 · Giáp Tý13Ngày 13
24/6/1991 · Ất Sửu14Ngày 14
25/6/1991 · Bính Dần15Ngày 15
26/6/1991 · Đinh Mão16Ngày 16
27/6/1991 · Mậu Thìn17Ngày 17
28/6/1991 · Kỷ Tỵ18Ngày 18
29/6/1991 · Canh Ngọ19Ngày 19
30/6/1991 · Tân Mùi20Ngày 20
1/7/1991 · Nhâm Thân21Ngày 21
2/7/1991 · Quý Dậu22Ngày 22
3/7/1991 · Giáp Tuất23Ngày 23
4/7/1991 · Ất Hợi24Ngày 24
5/7/1991 · Bính Tý25Ngày 25
6/7/1991 · Đinh Sửu26Ngày 26
7/7/1991 · Mậu Dần27Ngày 27
8/7/1991 · Kỷ Mão28Ngày 28
9/7/1991 · Canh Thìn29Ngày 29
10/7/1991 · Tân Tỵ30Ngày 30
11/7/1991 · Nhâm Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí