Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Tân Mùi 1991
Tháng 6 âm lịch là tháng Ất Mùi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 12/7/1991 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
12/7/1991 · Quý Mùi2Ngày 2
13/7/1991 · Giáp Thân3Ngày 3
14/7/1991 · Ất Dậu4Ngày 4
15/7/1991 · Bính Tuất5Ngày 5
16/7/1991 · Đinh Hợi6Ngày 6
17/7/1991 · Mậu Tý7Ngày 7
18/7/1991 · Kỷ Sửu8Ngày 8
19/7/1991 · Canh Dần9Ngày 9
20/7/1991 · Tân Mão10Ngày 10
21/7/1991 · Nhâm Thìn11Ngày 11
22/7/1991 · Quý Tỵ12Ngày 12
23/7/1991 · Giáp Ngọ13Ngày 13
24/7/1991 · Ất Mùi14Ngày 14
25/7/1991 · Bính Thân15Ngày 15
26/7/1991 · Đinh Dậu16Ngày 16
27/7/1991 · Mậu Tuất17Ngày 17
28/7/1991 · Kỷ Hợi18Ngày 18
29/7/1991 · Canh Tý19Ngày 19
30/7/1991 · Tân Sửu20Ngày 20
31/7/1991 · Nhâm Dần21Ngày 21
1/8/1991 · Quý Mão22Ngày 22
2/8/1991 · Giáp Thìn23Ngày 23
3/8/1991 · Ất Tỵ24Ngày 24
4/8/1991 · Bính Ngọ25Ngày 25
5/8/1991 · Đinh Mùi26Ngày 26
6/8/1991 · Mậu Thân27Ngày 27
7/8/1991 · Kỷ Dậu28Ngày 28
8/8/1991 · Canh Tuất29Ngày 29
9/8/1991 · Tân Hợi
12/7/1991 · Quý Mùi2Ngày 2
13/7/1991 · Giáp Thân3Ngày 3
14/7/1991 · Ất Dậu4Ngày 4
15/7/1991 · Bính Tuất5Ngày 5
16/7/1991 · Đinh Hợi6Ngày 6
17/7/1991 · Mậu Tý7Ngày 7
18/7/1991 · Kỷ Sửu8Ngày 8
19/7/1991 · Canh Dần9Ngày 9
20/7/1991 · Tân Mão10Ngày 10
21/7/1991 · Nhâm Thìn11Ngày 11
22/7/1991 · Quý Tỵ12Ngày 12
23/7/1991 · Giáp Ngọ13Ngày 13
24/7/1991 · Ất Mùi14Ngày 14
25/7/1991 · Bính Thân15Ngày 15
26/7/1991 · Đinh Dậu16Ngày 16
27/7/1991 · Mậu Tuất17Ngày 17
28/7/1991 · Kỷ Hợi18Ngày 18
29/7/1991 · Canh Tý19Ngày 19
30/7/1991 · Tân Sửu20Ngày 20
31/7/1991 · Nhâm Dần21Ngày 21
1/8/1991 · Quý Mão22Ngày 22
2/8/1991 · Giáp Thìn23Ngày 23
3/8/1991 · Ất Tỵ24Ngày 24
4/8/1991 · Bính Ngọ25Ngày 25
5/8/1991 · Đinh Mùi26Ngày 26
6/8/1991 · Mậu Thân27Ngày 27
7/8/1991 · Kỷ Dậu28Ngày 28
8/8/1991 · Canh Tuất29Ngày 29
9/8/1991 · Tân Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí