Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Tân Mùi 1991
Tháng 9 âm lịch là tháng Mậu Tuất, có 29 ngày, bắt đầu ngày 8/10/1991 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
8/10/1991 · Tân Hợi2Ngày 2
9/10/1991 · Nhâm Tý3Ngày 3
10/10/1991 · Quý Sửu4Ngày 4
11/10/1991 · Giáp Dần5Ngày 5
12/10/1991 · Ất Mão6Ngày 6
13/10/1991 · Bính Thìn7Ngày 7
14/10/1991 · Đinh Tỵ8Ngày 8
15/10/1991 · Mậu Ngọ9Ngày 9
16/10/1991 · Kỷ Mùi10Ngày 10
17/10/1991 · Canh Thân11Ngày 11
18/10/1991 · Tân Dậu12Ngày 12
19/10/1991 · Nhâm Tuất13Ngày 13
20/10/1991 · Quý Hợi14Ngày 14
21/10/1991 · Giáp Tý15Ngày 15
22/10/1991 · Ất Sửu16Ngày 16
23/10/1991 · Bính Dần17Ngày 17
24/10/1991 · Đinh Mão18Ngày 18
25/10/1991 · Mậu Thìn19Ngày 19
26/10/1991 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
27/10/1991 · Canh Ngọ21Ngày 21
28/10/1991 · Tân Mùi22Ngày 22
29/10/1991 · Nhâm Thân23Ngày 23
30/10/1991 · Quý Dậu24Ngày 24
31/10/1991 · Giáp Tuất25Ngày 25
1/11/1991 · Ất Hợi26Ngày 26
2/11/1991 · Bính Tý27Ngày 27
3/11/1991 · Đinh Sửu28Ngày 28
4/11/1991 · Mậu Dần29Ngày 29
5/11/1991 · Kỷ Mão
8/10/1991 · Tân Hợi2Ngày 2
9/10/1991 · Nhâm Tý3Ngày 3
10/10/1991 · Quý Sửu4Ngày 4
11/10/1991 · Giáp Dần5Ngày 5
12/10/1991 · Ất Mão6Ngày 6
13/10/1991 · Bính Thìn7Ngày 7
14/10/1991 · Đinh Tỵ8Ngày 8
15/10/1991 · Mậu Ngọ9Ngày 9
16/10/1991 · Kỷ Mùi10Ngày 10
17/10/1991 · Canh Thân11Ngày 11
18/10/1991 · Tân Dậu12Ngày 12
19/10/1991 · Nhâm Tuất13Ngày 13
20/10/1991 · Quý Hợi14Ngày 14
21/10/1991 · Giáp Tý15Ngày 15
22/10/1991 · Ất Sửu16Ngày 16
23/10/1991 · Bính Dần17Ngày 17
24/10/1991 · Đinh Mão18Ngày 18
25/10/1991 · Mậu Thìn19Ngày 19
26/10/1991 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
27/10/1991 · Canh Ngọ21Ngày 21
28/10/1991 · Tân Mùi22Ngày 22
29/10/1991 · Nhâm Thân23Ngày 23
30/10/1991 · Quý Dậu24Ngày 24
31/10/1991 · Giáp Tuất25Ngày 25
1/11/1991 · Ất Hợi26Ngày 26
2/11/1991 · Bính Tý27Ngày 27
3/11/1991 · Đinh Sửu28Ngày 28
4/11/1991 · Mậu Dần29Ngày 29
5/11/1991 · Kỷ Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí