Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Nhâm Thân 1992
Tháng 9 âm lịch là tháng Canh Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 26/9/1992 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
26/9/1992 · Ất Tỵ2Ngày 2
27/9/1992 · Bính Ngọ3Ngày 3
28/9/1992 · Đinh Mùi4Ngày 4
29/9/1992 · Mậu Thân5Ngày 5
30/9/1992 · Kỷ Dậu6Ngày 6
1/10/1992 · Canh Tuất7Ngày 7
2/10/1992 · Tân Hợi8Ngày 8
3/10/1992 · Nhâm Tý9Ngày 9
4/10/1992 · Quý Sửu10Ngày 10
5/10/1992 · Giáp Dần11Ngày 11
6/10/1992 · Ất Mão12Ngày 12
7/10/1992 · Bính Thìn13Ngày 13
8/10/1992 · Đinh Tỵ14Ngày 14
9/10/1992 · Mậu Ngọ15Ngày 15
10/10/1992 · Kỷ Mùi16Ngày 16
11/10/1992 · Canh Thân17Ngày 17
12/10/1992 · Tân Dậu18Ngày 18
13/10/1992 · Nhâm Tuất19Ngày 19
14/10/1992 · Quý Hợi20Ngày 20
15/10/1992 · Giáp Tý21Ngày 21
16/10/1992 · Ất Sửu22Ngày 22
17/10/1992 · Bính Dần23Ngày 23
18/10/1992 · Đinh Mão24Ngày 24
19/10/1992 · Mậu Thìn25Ngày 25
20/10/1992 · Kỷ Tỵ26Ngày 26
21/10/1992 · Canh Ngọ27Ngày 27
22/10/1992 · Tân Mùi28Ngày 28
23/10/1992 · Nhâm Thân29Ngày 29
24/10/1992 · Quý Dậu30Ngày 30
25/10/1992 · Giáp Tuất
26/9/1992 · Ất Tỵ2Ngày 2
27/9/1992 · Bính Ngọ3Ngày 3
28/9/1992 · Đinh Mùi4Ngày 4
29/9/1992 · Mậu Thân5Ngày 5
30/9/1992 · Kỷ Dậu6Ngày 6
1/10/1992 · Canh Tuất7Ngày 7
2/10/1992 · Tân Hợi8Ngày 8
3/10/1992 · Nhâm Tý9Ngày 9
4/10/1992 · Quý Sửu10Ngày 10
5/10/1992 · Giáp Dần11Ngày 11
6/10/1992 · Ất Mão12Ngày 12
7/10/1992 · Bính Thìn13Ngày 13
8/10/1992 · Đinh Tỵ14Ngày 14
9/10/1992 · Mậu Ngọ15Ngày 15
10/10/1992 · Kỷ Mùi16Ngày 16
11/10/1992 · Canh Thân17Ngày 17
12/10/1992 · Tân Dậu18Ngày 18
13/10/1992 · Nhâm Tuất19Ngày 19
14/10/1992 · Quý Hợi20Ngày 20
15/10/1992 · Giáp Tý21Ngày 21
16/10/1992 · Ất Sửu22Ngày 22
17/10/1992 · Bính Dần23Ngày 23
18/10/1992 · Đinh Mão24Ngày 24
19/10/1992 · Mậu Thìn25Ngày 25
20/10/1992 · Kỷ Tỵ26Ngày 26
21/10/1992 · Canh Ngọ27Ngày 27
22/10/1992 · Tân Mùi28Ngày 28
23/10/1992 · Nhâm Thân29Ngày 29
24/10/1992 · Quý Dậu30Ngày 30
25/10/1992 · Giáp Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí