Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Quý Dậu 1993
Tháng 9 âm lịch là tháng Nhâm Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 15/10/1993 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
15/10/1993 · Kỷ Tỵ2Ngày 2
16/10/1993 · Canh Ngọ3Ngày 3
17/10/1993 · Tân Mùi4Ngày 4
18/10/1993 · Nhâm Thân5Ngày 5
19/10/1993 · Quý Dậu6Ngày 6
20/10/1993 · Giáp Tuất7Ngày 7
21/10/1993 · Ất Hợi8Ngày 8
22/10/1993 · Bính Tý9Ngày 9
23/10/1993 · Đinh Sửu10Ngày 10
24/10/1993 · Mậu Dần11Ngày 11
25/10/1993 · Kỷ Mão12Ngày 12
26/10/1993 · Canh Thìn13Ngày 13
27/10/1993 · Tân Tỵ14Ngày 14
28/10/1993 · Nhâm Ngọ15Ngày 15
29/10/1993 · Quý Mùi16Ngày 16
30/10/1993 · Giáp Thân17Ngày 17
31/10/1993 · Ất Dậu18Ngày 18
1/11/1993 · Bính Tuất19Ngày 19
2/11/1993 · Đinh Hợi20Ngày 20
3/11/1993 · Mậu Tý21Ngày 21
4/11/1993 · Kỷ Sửu22Ngày 22
5/11/1993 · Canh Dần23Ngày 23
6/11/1993 · Tân Mão24Ngày 24
7/11/1993 · Nhâm Thìn25Ngày 25
8/11/1993 · Quý Tỵ26Ngày 26
9/11/1993 · Giáp Ngọ27Ngày 27
10/11/1993 · Ất Mùi28Ngày 28
11/11/1993 · Bính Thân29Ngày 29
12/11/1993 · Đinh Dậu30Ngày 30
13/11/1993 · Mậu Tuất
15/10/1993 · Kỷ Tỵ2Ngày 2
16/10/1993 · Canh Ngọ3Ngày 3
17/10/1993 · Tân Mùi4Ngày 4
18/10/1993 · Nhâm Thân5Ngày 5
19/10/1993 · Quý Dậu6Ngày 6
20/10/1993 · Giáp Tuất7Ngày 7
21/10/1993 · Ất Hợi8Ngày 8
22/10/1993 · Bính Tý9Ngày 9
23/10/1993 · Đinh Sửu10Ngày 10
24/10/1993 · Mậu Dần11Ngày 11
25/10/1993 · Kỷ Mão12Ngày 12
26/10/1993 · Canh Thìn13Ngày 13
27/10/1993 · Tân Tỵ14Ngày 14
28/10/1993 · Nhâm Ngọ15Ngày 15
29/10/1993 · Quý Mùi16Ngày 16
30/10/1993 · Giáp Thân17Ngày 17
31/10/1993 · Ất Dậu18Ngày 18
1/11/1993 · Bính Tuất19Ngày 19
2/11/1993 · Đinh Hợi20Ngày 20
3/11/1993 · Mậu Tý21Ngày 21
4/11/1993 · Kỷ Sửu22Ngày 22
5/11/1993 · Canh Dần23Ngày 23
6/11/1993 · Tân Mão24Ngày 24
7/11/1993 · Nhâm Thìn25Ngày 25
8/11/1993 · Quý Tỵ26Ngày 26
9/11/1993 · Giáp Ngọ27Ngày 27
10/11/1993 · Ất Mùi28Ngày 28
11/11/1993 · Bính Thân29Ngày 29
12/11/1993 · Đinh Dậu30Ngày 30
13/11/1993 · Mậu Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí