Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Giáp Tuất 1994
Tháng 7 âm lịch là tháng Nhâm Thân, có 30 ngày, bắt đầu ngày 7/8/1994 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
7/8/1994 · Ất Sửu2Ngày 2
8/8/1994 · Bính Dần3Ngày 3
9/8/1994 · Đinh Mão4Ngày 4
10/8/1994 · Mậu Thìn5Ngày 5
11/8/1994 · Kỷ Tỵ6Ngày 6
12/8/1994 · Canh Ngọ7Ngày 7
13/8/1994 · Tân Mùi8Ngày 8
14/8/1994 · Nhâm Thân9Ngày 9
15/8/1994 · Quý Dậu10Ngày 10
16/8/1994 · Giáp Tuất11Ngày 11
17/8/1994 · Ất Hợi12Ngày 12
18/8/1994 · Bính Tý13Ngày 13
19/8/1994 · Đinh Sửu14Ngày 14
20/8/1994 · Mậu Dần15Ngày 15
21/8/1994 · Kỷ Mão16Ngày 16
22/8/1994 · Canh Thìn17Ngày 17
23/8/1994 · Tân Tỵ18Ngày 18
24/8/1994 · Nhâm Ngọ19Ngày 19
25/8/1994 · Quý Mùi20Ngày 20
26/8/1994 · Giáp Thân21Ngày 21
27/8/1994 · Ất Dậu22Ngày 22
28/8/1994 · Bính Tuất23Ngày 23
29/8/1994 · Đinh Hợi24Ngày 24
30/8/1994 · Mậu Tý25Ngày 25
31/8/1994 · Kỷ Sửu26Ngày 26
1/9/1994 · Canh Dần27Ngày 27
2/9/1994 · Tân Mão28Ngày 28
3/9/1994 · Nhâm Thìn29Ngày 29
4/9/1994 · Quý Tỵ30Ngày 30
5/9/1994 · Giáp Ngọ
7/8/1994 · Ất Sửu2Ngày 2
8/8/1994 · Bính Dần3Ngày 3
9/8/1994 · Đinh Mão4Ngày 4
10/8/1994 · Mậu Thìn5Ngày 5
11/8/1994 · Kỷ Tỵ6Ngày 6
12/8/1994 · Canh Ngọ7Ngày 7
13/8/1994 · Tân Mùi8Ngày 8
14/8/1994 · Nhâm Thân9Ngày 9
15/8/1994 · Quý Dậu10Ngày 10
16/8/1994 · Giáp Tuất11Ngày 11
17/8/1994 · Ất Hợi12Ngày 12
18/8/1994 · Bính Tý13Ngày 13
19/8/1994 · Đinh Sửu14Ngày 14
20/8/1994 · Mậu Dần15Ngày 15
21/8/1994 · Kỷ Mão16Ngày 16
22/8/1994 · Canh Thìn17Ngày 17
23/8/1994 · Tân Tỵ18Ngày 18
24/8/1994 · Nhâm Ngọ19Ngày 19
25/8/1994 · Quý Mùi20Ngày 20
26/8/1994 · Giáp Thân21Ngày 21
27/8/1994 · Ất Dậu22Ngày 22
28/8/1994 · Bính Tuất23Ngày 23
29/8/1994 · Đinh Hợi24Ngày 24
30/8/1994 · Mậu Tý25Ngày 25
31/8/1994 · Kỷ Sửu26Ngày 26
1/9/1994 · Canh Dần27Ngày 27
2/9/1994 · Tân Mão28Ngày 28
3/9/1994 · Nhâm Thìn29Ngày 29
4/9/1994 · Quý Tỵ30Ngày 30
5/9/1994 · Giáp Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí