Lá số tử vi sinh ngày 8 tháng 7 năm Giáp Tuất 1994

Ngày 8 tháng 7 năm Giáp Tuất là ngày 14/8/1994 dương lịch — ngày Nhâm Thân, tháng Nhâm Thân, mệnh năm Sơn Đầu Hoả. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Canh Tý

Mệnh tại Thân: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Sửu1h–3h · Tân Sửu

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Dần3h–5h · Nhâm Dần

Mệnh tại Ngọ: Vô chính diệu · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Mão5h–7h · Quý Mão

Mệnh tại Tỵ: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Thìn7h–9h · Giáp Thìn

Mệnh tại Thìn: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Tỵ9h–11h · Ất Tỵ

Mệnh tại Mão: Vũ Khúc (Đắc), Thất Sát (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Giờ Ngọ11h–13h · Bính Ngọ

Mệnh tại Dần: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Mùi13h–15h · Đinh Mùi

Mệnh tại Sửu: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Thân15h–17h · Mậu Thân

Mệnh tại Tý: Thiên Đồng (Vượng), Thái Âm (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Thuỷ nhị cục

Giờ Dậu17h–19h · Kỷ Dậu

Mệnh tại Hợi: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Tuất19h–21h · Canh Tuất

Mệnh tại Tuất: Thái Âm (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Hợi21h–23h · Tân Hợi

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 7 tháng 7 · Ngày 9 tháng 7 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí