Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Giáp Tuất 1994
Tháng 9 âm lịch là tháng Giáp Tuất, có 29 ngày, bắt đầu ngày 5/10/1994 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
5/10/1994 · Giáp Tý2Ngày 2
6/10/1994 · Ất Sửu3Ngày 3
7/10/1994 · Bính Dần4Ngày 4
8/10/1994 · Đinh Mão5Ngày 5
9/10/1994 · Mậu Thìn6Ngày 6
10/10/1994 · Kỷ Tỵ7Ngày 7
11/10/1994 · Canh Ngọ8Ngày 8
12/10/1994 · Tân Mùi9Ngày 9
13/10/1994 · Nhâm Thân10Ngày 10
14/10/1994 · Quý Dậu11Ngày 11
15/10/1994 · Giáp Tuất12Ngày 12
16/10/1994 · Ất Hợi13Ngày 13
17/10/1994 · Bính Tý14Ngày 14
18/10/1994 · Đinh Sửu15Ngày 15
19/10/1994 · Mậu Dần16Ngày 16
20/10/1994 · Kỷ Mão17Ngày 17
21/10/1994 · Canh Thìn18Ngày 18
22/10/1994 · Tân Tỵ19Ngày 19
23/10/1994 · Nhâm Ngọ20Ngày 20
24/10/1994 · Quý Mùi21Ngày 21
25/10/1994 · Giáp Thân22Ngày 22
26/10/1994 · Ất Dậu23Ngày 23
27/10/1994 · Bính Tuất24Ngày 24
28/10/1994 · Đinh Hợi25Ngày 25
29/10/1994 · Mậu Tý26Ngày 26
30/10/1994 · Kỷ Sửu27Ngày 27
31/10/1994 · Canh Dần28Ngày 28
1/11/1994 · Tân Mão29Ngày 29
2/11/1994 · Nhâm Thìn
5/10/1994 · Giáp Tý2Ngày 2
6/10/1994 · Ất Sửu3Ngày 3
7/10/1994 · Bính Dần4Ngày 4
8/10/1994 · Đinh Mão5Ngày 5
9/10/1994 · Mậu Thìn6Ngày 6
10/10/1994 · Kỷ Tỵ7Ngày 7
11/10/1994 · Canh Ngọ8Ngày 8
12/10/1994 · Tân Mùi9Ngày 9
13/10/1994 · Nhâm Thân10Ngày 10
14/10/1994 · Quý Dậu11Ngày 11
15/10/1994 · Giáp Tuất12Ngày 12
16/10/1994 · Ất Hợi13Ngày 13
17/10/1994 · Bính Tý14Ngày 14
18/10/1994 · Đinh Sửu15Ngày 15
19/10/1994 · Mậu Dần16Ngày 16
20/10/1994 · Kỷ Mão17Ngày 17
21/10/1994 · Canh Thìn18Ngày 18
22/10/1994 · Tân Tỵ19Ngày 19
23/10/1994 · Nhâm Ngọ20Ngày 20
24/10/1994 · Quý Mùi21Ngày 21
25/10/1994 · Giáp Thân22Ngày 22
26/10/1994 · Ất Dậu23Ngày 23
27/10/1994 · Bính Tuất24Ngày 24
28/10/1994 · Đinh Hợi25Ngày 25
29/10/1994 · Mậu Tý26Ngày 26
30/10/1994 · Kỷ Sửu27Ngày 27
31/10/1994 · Canh Dần28Ngày 28
1/11/1994 · Tân Mão29Ngày 29
2/11/1994 · Nhâm Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí