Lá số tử vi sinh ngày 18 tháng 9 năm Giáp Tuất 1994

Ngày 18 tháng 9 năm Giáp Tuất là ngày 22/10/1994 dương lịch — ngày Tân Tỵ, tháng Giáp Tuất, mệnh năm Sơn Đầu Hoả. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Mậu Tý

Mệnh tại Tuất: Phá Quân (Đắc) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Sửu1h–3h · Kỷ Sửu

Mệnh tại Dậu: Thái Âm (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Dần3h–5h · Canh Dần

Mệnh tại Thân: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Mão5h–7h · Tân Mão

Mệnh tại Mùi: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Thìn7h–9h · Nhâm Thìn

Mệnh tại Ngọ: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Quý Tỵ

Mệnh tại Tỵ: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Giờ Ngọ11h–13h · Giáp Ngọ

Mệnh tại Thìn: Thái Dương (Vượng) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Mùi13h–15h · Ất Mùi

Mệnh tại Mão: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Thân15h–17h · Bính Thân

Mệnh tại Dần: Tham Lang (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Dậu17h–19h · Đinh Dậu

Mệnh tại Sửu: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Tuất19h–21h · Mậu Tuất

Mệnh tại Tý: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Hợi21h–23h · Kỷ Hợi

Mệnh tại Hợi: Thiên Đồng (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 17 tháng 9 · Ngày 19 tháng 9 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí