Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Ất Hợi 1995
Tháng 1 âm lịch là tháng Mậu Dần, có 29 ngày, bắt đầu ngày 31/1/1995 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
31/1/1995 · Nhâm Tuất2Ngày 2
1/2/1995 · Quý Hợi3Ngày 3
2/2/1995 · Giáp Tý4Ngày 4
3/2/1995 · Ất Sửu5Ngày 5
4/2/1995 · Bính Dần6Ngày 6
5/2/1995 · Đinh Mão7Ngày 7
6/2/1995 · Mậu Thìn8Ngày 8
7/2/1995 · Kỷ Tỵ9Ngày 9
8/2/1995 · Canh Ngọ10Ngày 10
9/2/1995 · Tân Mùi11Ngày 11
10/2/1995 · Nhâm Thân12Ngày 12
11/2/1995 · Quý Dậu13Ngày 13
12/2/1995 · Giáp Tuất14Ngày 14
13/2/1995 · Ất Hợi15Ngày 15
14/2/1995 · Bính Tý16Ngày 16
15/2/1995 · Đinh Sửu17Ngày 17
16/2/1995 · Mậu Dần18Ngày 18
17/2/1995 · Kỷ Mão19Ngày 19
18/2/1995 · Canh Thìn20Ngày 20
19/2/1995 · Tân Tỵ21Ngày 21
20/2/1995 · Nhâm Ngọ22Ngày 22
21/2/1995 · Quý Mùi23Ngày 23
22/2/1995 · Giáp Thân24Ngày 24
23/2/1995 · Ất Dậu25Ngày 25
24/2/1995 · Bính Tuất26Ngày 26
25/2/1995 · Đinh Hợi27Ngày 27
26/2/1995 · Mậu Tý28Ngày 28
27/2/1995 · Kỷ Sửu29Ngày 29
28/2/1995 · Canh Dần
31/1/1995 · Nhâm Tuất2Ngày 2
1/2/1995 · Quý Hợi3Ngày 3
2/2/1995 · Giáp Tý4Ngày 4
3/2/1995 · Ất Sửu5Ngày 5
4/2/1995 · Bính Dần6Ngày 6
5/2/1995 · Đinh Mão7Ngày 7
6/2/1995 · Mậu Thìn8Ngày 8
7/2/1995 · Kỷ Tỵ9Ngày 9
8/2/1995 · Canh Ngọ10Ngày 10
9/2/1995 · Tân Mùi11Ngày 11
10/2/1995 · Nhâm Thân12Ngày 12
11/2/1995 · Quý Dậu13Ngày 13
12/2/1995 · Giáp Tuất14Ngày 14
13/2/1995 · Ất Hợi15Ngày 15
14/2/1995 · Bính Tý16Ngày 16
15/2/1995 · Đinh Sửu17Ngày 17
16/2/1995 · Mậu Dần18Ngày 18
17/2/1995 · Kỷ Mão19Ngày 19
18/2/1995 · Canh Thìn20Ngày 20
19/2/1995 · Tân Tỵ21Ngày 21
20/2/1995 · Nhâm Ngọ22Ngày 22
21/2/1995 · Quý Mùi23Ngày 23
22/2/1995 · Giáp Thân24Ngày 24
23/2/1995 · Ất Dậu25Ngày 25
24/2/1995 · Bính Tuất26Ngày 26
25/2/1995 · Đinh Hợi27Ngày 27
26/2/1995 · Mậu Tý28Ngày 28
27/2/1995 · Kỷ Sửu29Ngày 29
28/2/1995 · Canh Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí