Lá số tử vi sinh ngày 17 tháng 1 năm Ất Hợi 1995

Ngày 17 tháng 1 năm Ất Hợi là ngày 16/2/1995 dương lịch — ngày Mậu Dần, tháng Mậu Dần, mệnh năm Sơn Đầu Hoả. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Nhâm Tý

Mệnh tại Dần: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Sửu1h–3h · Quý Sửu

Mệnh tại Sửu: Thiên Phủ (Bình) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Dần3h–5h · Giáp Dần

Mệnh tại Tý: Thái Dương (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Mão5h–7h · Ất Mão

Mệnh tại Hợi: Thái Dương (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Thìn7h–9h · Bính Thìn

Mệnh tại Tuất: Vũ Khúc (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Đinh Tỵ

Mệnh tại Dậu: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Giờ Ngọ11h–13h · Mậu Ngọ

Mệnh tại Thân: Thiên Cơ (Vượng), Thái Âm (Vượng) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Mùi13h–15h · Kỷ Mùi

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Thân15h–17h · Canh Thân

Mệnh tại Ngọ: Tử Vi (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Dậu17h–19h · Tân Dậu

Mệnh tại Tỵ: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Tuất19h–21h · Nhâm Tuất

Mệnh tại Thìn: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Hợi21h–23h · Quý Hợi

Mệnh tại Mão: Thái Âm (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 16 tháng 1 · Ngày 18 tháng 1 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí