Lá số tử vi nữ sinh năm Ất Hợi 1995, giờ Tý ngày 6 tháng 1 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 6 tháng 1 năm Ất Hợi — dương lịch 5/2/1995 — có Mệnh an tại Mậu Dần, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Đồng (Miếu) và Thiên Lương (Vượng); Thân Mệnh đồng cung. Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Sơn Đầu Hoả (hành Hoả), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Cự Môn, Thân chủ Thiên Cơ.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Mậu Tý105
Phu Thê
Cự Môn (V)
Thiên KhôiThiên QuýĐào HoaThiên Không
Đế Vượng71
Kỷ Sửu115
Huynh Đệ
Thiên Tướng (Đ)
Thiên DiêuThiên YThiên TàiThiên Thọ
Suy49
Mậu Dần5
Mệnh · Thân
Thiên Đồng (M)
Thiên Lương (V) Quyền
Đà LaPhong CáoÂm SátÂn QuangCô Thần
Bệnh71
Kỷ Mão15
Phụ Mẫu
Vũ Khúc (Đ)
Thất Sát (H)
Lộc TồnLong Trì
Tử38
Canh Thìn25
Phúc Đức
Thái Dương (V)
Kình DươngThiên QuanVăn KhúcTả PhùHồng LoanNguyệt ĐứcThiên La
Mộ65
Tân Tỵ35
Điền Trạch
Vô chính diệu
Thiên VuBát ToạThiên MãThiên Hư
Tuyệt20
Nhâm Ngọ45
Quan Lộc
Thiên Cơ (Đ) Lộc
Thiên TrùThai Phụ
Thai · Triệt51
Quý Mùi55
Nô Bộc
Tử Vi (Đ) Khoa
Phá Quân (V)
Địa GiảiHoa CáiThiên KhốcThiên Thương
Dưỡng · Triệt51
Giáp Thân65
Thiên Di
Vô chính diệu
Thiên ViệtĐường PhùThiên PhúcThiên GiảiKiếp SátThiên Đức
Tràng Sinh · Tuần60
Ất Dậu75
Tật Ách
Thiên Phủ (B)
Hoả TinhThiên HìnhTam ThaiPhá ToáiThiên Sứ
Mộc Dục · Tuần39
Bính Tuất85
Tài Bạch
Thái Âm (M) Kỵ
Lưu HàVăn XươngLinh TinhHữu BậtThiên NguyệtThiên HỷQuả TúĐịa Võng
Quan Đới61
Đinh Hợi95
Tử Tức
Liêm Trinh (H)
Tham Lang (H)
Quốc ẤnĐịa KiếpĐịa KhôngPhượng CácGiải ThầnĐẩu Quân
Lâm Quan22
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch5/2/1995 · giờ Tý
Âm lịch6/1 · Ất Hợi
Tháng · ngày · giờMậu Dần · Đinh Mão · Canh Tý
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhSơn Đầu Hoả
CụcThổ ngũ cục
Mệnh chủ · Thân chủCự Môn · Thiên Cơ
Năm xem2027 Đinh Mùi · 33 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Mậu Dần)

71/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng) · Đà La, Phong Cáo, Âm Sát, Ân Quang, Cô Thần

Thiên Đồng

Thiên Đồng thủ Mệnh cho người hiền, dễ gần, ưa hoà khí và không thích tranh hơn thua. Sách Việt gọi đây là sao "trước khó sau dễ": tuổi trẻ thường qua nhiều thay đổi, có khi lận đận, rồi mới tới lúc an nhàn.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thiên Đồng miếu ở Dần, Thân; vượng ở Tý; đắc ở Mão, Tỵ, Hợi. - Dần, Thân — Đồng Lương, Thiên Đồng miếu, Thiên Lương vượng, cung đối trống chính tinh: người hiền mà chín chắn, có lòng giúp người, hợp y, giáo dục, công tác xã hội. - Tý — Đồng Âm, cả hai vượng: dịu dàng, có duyên, tinh tế, đời khá êm; sách Việt hay ví như trăng sáng trên mặt nước. - Mão — Thiên Đồng một mình, đối Thái Âm miếu ở Dậu: người vui vẻ, khéo, được lòng người khác giới lẫn người lớn tuổi. - Tỵ, Hợi — đối Thiên Lương: tính hiền có thêm chút nguyên tắc; ở Hợi Thiên Đồng hành Thuỷ về đất Thuỷ, người mềm mỏng mà bền.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Mệnh: phúc tinh thủ mệnh, hiền và trước khó sau dễ ›

Thiên Lương

Thiên Lương là sao Nam Đẩu, hành Mộc. Toàn Thư nói sao này *hoá khí vi ấm* — "khí của nó hoá thành bóng che" — và xếp vào hàng thọ tinh.

Theo bảng độ sáng phái Việt mà bộ máy dùng, Thiên Lương miếu ở Thìn, Ngọ, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Mão, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. Ở Ngọ, Lương đứng một mình, Thái Dương ở Tý chiếu sang.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Mệnh: người che chở, chín trước tuổi và cái nết thích nói lẽ phải ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phu Thê (Mậu Tý)

71/100

Chính tinh: Cự Môn (Vượng) · Thiên Khôi, Thiên Quý, Đào Hoa, Thiên Không

Cự Môn ở cung Phu Thê cho biết lời nói là trục của hôn nhân. Người phối ngẫu thường sắc sảo, có chính kiến, quan sát kỹ, nhớ lâu những gì đã nghe — kể cả câu mình nói lúc mệt ba năm trước.

Miếu ở Mão, Dậu cùng Thiên Cơ: người bạn đời nhiều sáng kiến, giỏi tính toán việc nhà, hai người hợp cùng làm một dự án, cùng mở một cửa hàng nhỏ. Câu *Cự Cơ đồng cung, công khanh chi vị* ở cung này được đọc là người phối ngẫu có đầu óc, có vị trí trong nghề.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Phu Thê: hôn nhân sống nhờ những cuộc trò chuyện thật ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phúc Đức (Canh Thìn)

65/100

Chính tinh: Thái Dương (Vượng) · Kình Dương, Thiên Quan, Văn Khúc, Tả Phù, Hồng Loan, Nguyệt Đức, Thiên La

Thái Dương ở cung Phúc Đức được đọc là dòng họ có người có danh, có công với làng xóm hoặc xã hội, nhất là bên nội. Với chính đương số, cách này cho một đời sống tinh thần lạc quan, thích làm việc thiện, thích giúp người mà không tính toán.

Cung phúc gặp Thái Dương ở Tỵ, Ngọ thì sao miếu; ở Dần, Mão, Thìn thì vượng; ở Sửu, Mùi thì đắc. - Ngọ, Tỵ: tinh thần mạnh, về già vẫn hăng, được con cháu kính trọng. - Thìn — đối Thái Âm miếu: phúc bền, đều qua nhiều thế hệ, nội ngoại đều có người tốt. - Mão — Dương Lương: tâm từ bi, thích dạy dỗ, khuyên bảo. - Dần — Cự Nhật: họ hàng hay tranh luận nhưng vẫn giữ tình; bản thân thích bàn chuyện đạo lý. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt: tâm hai mặt — lúc muốn ra ngoài làm việc lớn, lúc muốn ở yên.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Phúc Đức: phúc của sự quang minh, tâm sáng, thích làm việc thiện ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Điền Trạch (Tân Tỵ)

20/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thiên Vu, Bát Toạ, Thiên Mã, Thiên Hư

Cung Điền Trạch không có chính tinh thì mượn đôi sao ở Tử Tức đối diện. Căn nhà của lá số này vì thế gắn với con cái nhiều hơn với tổ nghiệp: chọn chỗ ở theo trường của con, mua thêm nhà khi con lớn, chia nhà cho con, rồi về già sống cùng con hay gần con.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Điền Trạch: nhà cửa mượn sao cung Tử Tức, đổi theo nhu cầu gia đình ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tý ngày 6 tháng 1 năm Ất Hợi có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Mậu Dần, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Đồng (Miếu) và Thiên Lương (Vượng). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 1 giờ Tý đều có Mệnh ở Dần.

Ngày 6 tháng 1 năm Ất Hợi âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 5/2/1995 dương lịch — ngày Đinh Mão, tháng Mậu Dần, năm Ất Hợi. Giờ Tý ngày này là giờ Canh Tý.

Tuổi Ất Hợi 1995 mệnh gì, cục gì?

Năm Ất Hợi có mệnh nạp âm Sơn Đầu Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.

Tứ Hoá năm sinh Ất Hợi rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Cơ tại Quan Lộc; Hoá Quyền: Thiên Lương tại Mệnh; Hoá Khoa: Tử Vi tại Nô Bộc; Hoá Kỵ: Thái Âm tại Tài Bạch. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.