Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Bính Tý 1996
Tháng 1 âm lịch là tháng Canh Dần, có 29 ngày, bắt đầu ngày 19/2/1996 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
19/2/1996 · Bính Tuất2Ngày 2
20/2/1996 · Đinh Hợi3Ngày 3
21/2/1996 · Mậu Tý4Ngày 4
22/2/1996 · Kỷ Sửu5Ngày 5
23/2/1996 · Canh Dần6Ngày 6
24/2/1996 · Tân Mão7Ngày 7
25/2/1996 · Nhâm Thìn8Ngày 8
26/2/1996 · Quý Tỵ9Ngày 9
27/2/1996 · Giáp Ngọ10Ngày 10
28/2/1996 · Ất Mùi11Ngày 11
29/2/1996 · Bính Thân12Ngày 12
1/3/1996 · Đinh Dậu13Ngày 13
2/3/1996 · Mậu Tuất14Ngày 14
3/3/1996 · Kỷ Hợi15Ngày 15
4/3/1996 · Canh Tý16Ngày 16
5/3/1996 · Tân Sửu17Ngày 17
6/3/1996 · Nhâm Dần18Ngày 18
7/3/1996 · Quý Mão19Ngày 19
8/3/1996 · Giáp Thìn20Ngày 20
9/3/1996 · Ất Tỵ21Ngày 21
10/3/1996 · Bính Ngọ22Ngày 22
11/3/1996 · Đinh Mùi23Ngày 23
12/3/1996 · Mậu Thân24Ngày 24
13/3/1996 · Kỷ Dậu25Ngày 25
14/3/1996 · Canh Tuất26Ngày 26
15/3/1996 · Tân Hợi27Ngày 27
16/3/1996 · Nhâm Tý28Ngày 28
17/3/1996 · Quý Sửu29Ngày 29
18/3/1996 · Giáp Dần
19/2/1996 · Bính Tuất2Ngày 2
20/2/1996 · Đinh Hợi3Ngày 3
21/2/1996 · Mậu Tý4Ngày 4
22/2/1996 · Kỷ Sửu5Ngày 5
23/2/1996 · Canh Dần6Ngày 6
24/2/1996 · Tân Mão7Ngày 7
25/2/1996 · Nhâm Thìn8Ngày 8
26/2/1996 · Quý Tỵ9Ngày 9
27/2/1996 · Giáp Ngọ10Ngày 10
28/2/1996 · Ất Mùi11Ngày 11
29/2/1996 · Bính Thân12Ngày 12
1/3/1996 · Đinh Dậu13Ngày 13
2/3/1996 · Mậu Tuất14Ngày 14
3/3/1996 · Kỷ Hợi15Ngày 15
4/3/1996 · Canh Tý16Ngày 16
5/3/1996 · Tân Sửu17Ngày 17
6/3/1996 · Nhâm Dần18Ngày 18
7/3/1996 · Quý Mão19Ngày 19
8/3/1996 · Giáp Thìn20Ngày 20
9/3/1996 · Ất Tỵ21Ngày 21
10/3/1996 · Bính Ngọ22Ngày 22
11/3/1996 · Đinh Mùi23Ngày 23
12/3/1996 · Mậu Thân24Ngày 24
13/3/1996 · Kỷ Dậu25Ngày 25
14/3/1996 · Canh Tuất26Ngày 26
15/3/1996 · Tân Hợi27Ngày 27
16/3/1996 · Nhâm Tý28Ngày 28
17/3/1996 · Quý Sửu29Ngày 29
18/3/1996 · Giáp Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí