Lá số tử vi sinh ngày 12 tháng 1 năm Bính Tý 1996

Ngày 12 tháng 1 năm Bính Tý là ngày 1/3/1996 dương lịch — ngày Đinh Dậu, tháng Canh Dần, mệnh năm Giản Hạ Thuỷ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Canh Tý

Mệnh tại Dần: Thái Dương (Vượng), Cự Môn (Vượng) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Sửu1h–3h · Tân Sửu

Mệnh tại Sửu: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Dần3h–5h · Nhâm Dần

Mệnh tại Tý: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Mão5h–7h · Quý Mão

Mệnh tại Hợi: Thiên Phủ (Đắc) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Thìn7h–9h · Giáp Thìn

Mệnh tại Tuất: Vô chính diệu · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Tỵ9h–11h · Ất Tỵ

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Giờ Ngọ11h–13h · Bính Ngọ

Mệnh tại Thân: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Mùi13h–15h · Đinh Mùi

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Thân15h–17h · Mậu Thân

Mệnh tại Ngọ: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Dậu17h–19h · Kỷ Dậu

Mệnh tại Tỵ: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Tuất19h–21h · Canh Tuất

Mệnh tại Thìn: Thái Dương (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Hợi21h–23h · Tân Hợi

Mệnh tại Mão: Thiên Tướng (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 11 tháng 1 · Ngày 13 tháng 1 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí