Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Bính Tý 1996
Tháng 10 âm lịch là tháng Kỷ Hợi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 11/11/1996 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
11/11/1996 · Nhâm Tý2Ngày 2
12/11/1996 · Quý Sửu3Ngày 3
13/11/1996 · Giáp Dần4Ngày 4
14/11/1996 · Ất Mão5Ngày 5
15/11/1996 · Bính Thìn6Ngày 6
16/11/1996 · Đinh Tỵ7Ngày 7
17/11/1996 · Mậu Ngọ8Ngày 8
18/11/1996 · Kỷ Mùi9Ngày 9
19/11/1996 · Canh Thân10Ngày 10
20/11/1996 · Tân Dậu11Ngày 11
21/11/1996 · Nhâm Tuất12Ngày 12
22/11/1996 · Quý Hợi13Ngày 13
23/11/1996 · Giáp Tý14Ngày 14
24/11/1996 · Ất Sửu15Ngày 15
25/11/1996 · Bính Dần16Ngày 16
26/11/1996 · Đinh Mão17Ngày 17
27/11/1996 · Mậu Thìn18Ngày 18
28/11/1996 · Kỷ Tỵ19Ngày 19
29/11/1996 · Canh Ngọ20Ngày 20
30/11/1996 · Tân Mùi21Ngày 21
1/12/1996 · Nhâm Thân22Ngày 22
2/12/1996 · Quý Dậu23Ngày 23
3/12/1996 · Giáp Tuất24Ngày 24
4/12/1996 · Ất Hợi25Ngày 25
5/12/1996 · Bính Tý26Ngày 26
6/12/1996 · Đinh Sửu27Ngày 27
7/12/1996 · Mậu Dần28Ngày 28
8/12/1996 · Kỷ Mão29Ngày 29
9/12/1996 · Canh Thìn
11/11/1996 · Nhâm Tý2Ngày 2
12/11/1996 · Quý Sửu3Ngày 3
13/11/1996 · Giáp Dần4Ngày 4
14/11/1996 · Ất Mão5Ngày 5
15/11/1996 · Bính Thìn6Ngày 6
16/11/1996 · Đinh Tỵ7Ngày 7
17/11/1996 · Mậu Ngọ8Ngày 8
18/11/1996 · Kỷ Mùi9Ngày 9
19/11/1996 · Canh Thân10Ngày 10
20/11/1996 · Tân Dậu11Ngày 11
21/11/1996 · Nhâm Tuất12Ngày 12
22/11/1996 · Quý Hợi13Ngày 13
23/11/1996 · Giáp Tý14Ngày 14
24/11/1996 · Ất Sửu15Ngày 15
25/11/1996 · Bính Dần16Ngày 16
26/11/1996 · Đinh Mão17Ngày 17
27/11/1996 · Mậu Thìn18Ngày 18
28/11/1996 · Kỷ Tỵ19Ngày 19
29/11/1996 · Canh Ngọ20Ngày 20
30/11/1996 · Tân Mùi21Ngày 21
1/12/1996 · Nhâm Thân22Ngày 22
2/12/1996 · Quý Dậu23Ngày 23
3/12/1996 · Giáp Tuất24Ngày 24
4/12/1996 · Ất Hợi25Ngày 25
5/12/1996 · Bính Tý26Ngày 26
6/12/1996 · Đinh Sửu27Ngày 27
7/12/1996 · Mậu Dần28Ngày 28
8/12/1996 · Kỷ Mão29Ngày 29
9/12/1996 · Canh Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí