Lá số tử vi sinh ngày 26 tháng 10 năm Bính Tý 1996

Ngày 26 tháng 10 năm Bính Tý là ngày 6/12/1996 dương lịch — ngày Đinh Sửu, tháng Kỷ Hợi, mệnh năm Giản Hạ Thuỷ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Canh Tý

Mệnh tại Hợi: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Sửu1h–3h · Tân Sửu

Mệnh tại Tuất: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Dần3h–5h · Nhâm Dần

Mệnh tại Dậu: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Mão5h–7h · Quý Mão

Mệnh tại Thân: Tham Lang (Đắc) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Thìn7h–9h · Giáp Thìn

Mệnh tại Mùi: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Ất Tỵ

Mệnh tại Ngọ: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Bính Ngọ

Mệnh tại Tỵ: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Mùi13h–15h · Đinh Mùi

Mệnh tại Thìn: Tham Lang (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Thân15h–17h · Mậu Thân

Mệnh tại Mão: Vô chính diệu · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Dậu17h–19h · Kỷ Dậu

Mệnh tại Dần: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Tuất19h–21h · Canh Tuất

Mệnh tại Sửu: Vô chính diệu · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Hợi21h–23h · Tân Hợi

Mệnh tại Tý: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 25 tháng 10 · Ngày 27 tháng 10 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí