Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Bính Tý 1996
Tháng 7 âm lịch là tháng Bính Thân, có 30 ngày, bắt đầu ngày 14/8/1996 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
14/8/1996 · Quý Mùi2Ngày 2
15/8/1996 · Giáp Thân3Ngày 3
16/8/1996 · Ất Dậu4Ngày 4
17/8/1996 · Bính Tuất5Ngày 5
18/8/1996 · Đinh Hợi6Ngày 6
19/8/1996 · Mậu Tý7Ngày 7
20/8/1996 · Kỷ Sửu8Ngày 8
21/8/1996 · Canh Dần9Ngày 9
22/8/1996 · Tân Mão10Ngày 10
23/8/1996 · Nhâm Thìn11Ngày 11
24/8/1996 · Quý Tỵ12Ngày 12
25/8/1996 · Giáp Ngọ13Ngày 13
26/8/1996 · Ất Mùi14Ngày 14
27/8/1996 · Bính Thân15Ngày 15
28/8/1996 · Đinh Dậu16Ngày 16
29/8/1996 · Mậu Tuất17Ngày 17
30/8/1996 · Kỷ Hợi18Ngày 18
31/8/1996 · Canh Tý19Ngày 19
1/9/1996 · Tân Sửu20Ngày 20
2/9/1996 · Nhâm Dần21Ngày 21
3/9/1996 · Quý Mão22Ngày 22
4/9/1996 · Giáp Thìn23Ngày 23
5/9/1996 · Ất Tỵ24Ngày 24
6/9/1996 · Bính Ngọ25Ngày 25
7/9/1996 · Đinh Mùi26Ngày 26
8/9/1996 · Mậu Thân27Ngày 27
9/9/1996 · Kỷ Dậu28Ngày 28
10/9/1996 · Canh Tuất29Ngày 29
11/9/1996 · Tân Hợi30Ngày 30
12/9/1996 · Nhâm Tý
14/8/1996 · Quý Mùi2Ngày 2
15/8/1996 · Giáp Thân3Ngày 3
16/8/1996 · Ất Dậu4Ngày 4
17/8/1996 · Bính Tuất5Ngày 5
18/8/1996 · Đinh Hợi6Ngày 6
19/8/1996 · Mậu Tý7Ngày 7
20/8/1996 · Kỷ Sửu8Ngày 8
21/8/1996 · Canh Dần9Ngày 9
22/8/1996 · Tân Mão10Ngày 10
23/8/1996 · Nhâm Thìn11Ngày 11
24/8/1996 · Quý Tỵ12Ngày 12
25/8/1996 · Giáp Ngọ13Ngày 13
26/8/1996 · Ất Mùi14Ngày 14
27/8/1996 · Bính Thân15Ngày 15
28/8/1996 · Đinh Dậu16Ngày 16
29/8/1996 · Mậu Tuất17Ngày 17
30/8/1996 · Kỷ Hợi18Ngày 18
31/8/1996 · Canh Tý19Ngày 19
1/9/1996 · Tân Sửu20Ngày 20
2/9/1996 · Nhâm Dần21Ngày 21
3/9/1996 · Quý Mão22Ngày 22
4/9/1996 · Giáp Thìn23Ngày 23
5/9/1996 · Ất Tỵ24Ngày 24
6/9/1996 · Bính Ngọ25Ngày 25
7/9/1996 · Đinh Mùi26Ngày 26
8/9/1996 · Mậu Thân27Ngày 27
9/9/1996 · Kỷ Dậu28Ngày 28
10/9/1996 · Canh Tuất29Ngày 29
11/9/1996 · Tân Hợi30Ngày 30
12/9/1996 · Nhâm Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí