Lá số tử vi sinh ngày 13 tháng 7 năm Bính Tý 1996

Ngày 13 tháng 7 năm Bính Tý là ngày 26/8/1996 dương lịch — ngày Ất Mùi, tháng Bính Thân, mệnh năm Giản Hạ Thuỷ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Bính Tý

Mệnh tại Thân: Thái Dương (Hãm), Cự Môn (Đắc) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Sửu1h–3h · Đinh Sửu

Mệnh tại Mùi: Thiên Lương (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Dần3h–5h · Mậu Dần

Mệnh tại Ngọ: Liêm Trinh (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Mão5h–7h · Kỷ Mão

Mệnh tại Tỵ: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Thìn7h–9h · Canh Thìn

Mệnh tại Thìn: Thái Dương (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Tỵ9h–11h · Tân Tỵ

Mệnh tại Mão: Thiên Đồng (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Giờ Ngọ11h–13h · Nhâm Ngọ

Mệnh tại Dần: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Mùi13h–15h · Quý Mùi

Mệnh tại Sửu: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Thân15h–17h · Giáp Thân

Mệnh tại Tý: Tham Lang (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Dậu17h–19h · Ất Dậu

Mệnh tại Hợi: Cự Môn (Đắc) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Tuất19h–21h · Bính Tuất

Mệnh tại Tuất: Tham Lang (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Hợi21h–23h · Đinh Hợi

Mệnh tại Dậu: Thiên Tướng (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 12 tháng 7 · Ngày 14 tháng 7 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí