Lá số tử vi nam sinh năm Bính Tý 1996, giờ Tý ngày 23 tháng 7 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nam sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 23 tháng 7 năm Bính Tý — dương lịch 5/9/1996 — có Mệnh an tại Bính Thân, chính tinh thủ Mệnh là Liêm Trinh (Vượng); Thân Mệnh đồng cung. Hoả lục cục, mệnh nạp âm Giản Hạ Thuỷ (hành Thuỷ), Dương Nam nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 6 tuổi. Mệnh chủ Tham Lang, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý46
Quan Lộc
Vũ Khúc (V)
Thiên Phủ (M)
Thiên PhúcThiên Trù
Thai62
Tân Sửu56
Nô Bộc
Thái Dương (Đ)
Thái Âm (Đ)
Quốc ẤnĐịa GiảiThiên KhôngThiên Thương
Dưỡng60
Canh Dần66
Thiên Di
Tham Lang (Đ)
Phong CáoHoả TinhThiên GiảiThiên VuÂm SátThiên MãCô Thần
Tràng Sinh49
Tân Mão76
Tật Ách
Thiên Cơ (M) Quyền
Cự Môn (M)
Thiên HìnhHồng LoanThiên Sứ
Mộc Dục74
Nhâm Thìn86
Tài Bạch
Tử Vi (V)
Thiên Tướng (V)
Đà LaVăn KhúcHữu BậtHoa CáiLong TrìThiên La
Quan Đới · Triệt60
Quý Tỵ96
Tử Tức
Thiên Lương (H)
Lộc TồnThiên QuanKiếp SátNguyệt ĐứcPhá Toái
Lâm Quan · Triệt42
Giáp Ngọ106
Phu Thê
Thất Sát (M)
Kình DươngThai PhụBát ToạThiên KhốcThiên HưĐẩu Quân
Đế Vượng58
Ất Mùi116
Huynh Đệ
Vô chính diệu
Lưu HàThiên DiêuThiên YÂn QuangThiên Quý
Suy45
Bính Thân6
Mệnh · Thân
Liêm Trinh (V) Kỵ
Tam ThaiThiên TàiThiên Thọ
Bệnh · Tuần48
Đinh Dậu16
Phụ Mẫu
Vô chính diệu
Thiên ViệtĐào HoaThiên HỷThiên Đức
Tử · Tuần56
Mậu Tuất26
Phúc Đức
Phá Quân (Đ)
Đường PhùVăn Xương KhoaLinh TinhTả PhùPhượng CácGiải ThầnQuả TúĐịa Võng
Mộ59
Kỷ Hợi36
Điền Trạch
Thiên Đồng (Đ) Lộc
Thiên KhôiĐịa KiếpĐịa KhôngThiên Nguyệt
Tuyệt53
Lá số mẫu · Nam
Dương lịch5/9/1996 · giờ Tý
Âm lịch23/7 · Bính Tý
Tháng · ngày · giờBính Thân · Ất Tỵ · Bính Tý
Âm dươngDương Nam
Bản mệnhGiản Hạ Thuỷ
CụcHoả lục cục
Mệnh chủ · Thân chủTham Lang · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 32 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Bính Thân)

48/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Vượng) · Tam Thai, Thiên Tài, Thiên Thọ

Liêm Trinh thủ Mệnh cho người có nguyên tắc riêng rất rõ, ghét sự mập mờ, dám nói điều mình cho là đúng. Họ có nghị lực, chịu áp lực tốt, hợp môi trường có luật lệ; chỗ cần giữ là tính nóng và sự cứng nhắc khi nguyên tắc của mình bị đụng tới. Tên sao đã nói tính sao: "liêm" là trong sạch, "trinh" là ngay thẳng.

Bảng độ sáng của bộ máy xếp Liêm Trinh miếu ở Thìn, Tuất; vượng ở Tý, Ngọ, Dần, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ (Liêm miếu, Phủ vượng), Thất Sát chiếu: điềm tĩnh, giỏi giữ của, giỏi quản lý tài sản chung. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng cùng vượng, Phá Quân chiếu: chính trực, có uy, hợp việc công; Phá Quân ở đối cung cho thêm sự dám đổi khi cần. - Dần, Thân — Liêm Trinh một mình, đối Tham Lang: hùng tú triều nguyên như trên; người có tài tổ chức, có duyên giao tế mà vẫn giữ nguyên tắc. - Sửu, Mùi — Liêm Sát cùng đắc, Thiên Phủ chiếu: chịu khổ, bền, làm việc nặng mà không than.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Mệnh: người của nguyên tắc, thẳng mà cần chọn trận để giữ ›
Cung điểm cao nhất

Cung Tật Ách (Tân Mão)

74/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu) · Thiên Hình, Hồng Loan, Thiên Sứ

Thiên Cơ

Thiên Cơ ở cung Tật Ách được sách Việt Nam đọc theo hai hướng: sao hành Mộc nên ứng với can đởm (gan mật) và gân, sao chủ mưu trí nên ứng với hệ thần kinh. Chỗ cần giữ nhất thường không phải một bệnh cụ thể mà là nhịp sống của một đầu óc không chịu nghỉ.

Nếu Tật Ách ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất, bảng ghi Thiên Cơ miếu; ở Tỵ, Thân thì vượng; ở Tý, Sửu, Ngọ, Mùi thì đắc. - Thìn, Tuất — Cơ Lương: cơ thể phục hồi nhanh, hợp ăn uống điều độ theo mùa. - Mão, Dậu — Cự Cơ: giữ họng, giọng, hệ tiêu hoá; tránh ăn vội khi đang làm. - Thân — Cơ Âm: ngủ đủ là khoẻ, thiếu ngủ là mệt rõ. - Tỵ — đối Thái Âm miếu: thể trạng ổn, hay làm khuya; nên đặt giờ tắt máy. - Tý, Ngọ — đối Cự Môn: căng thẳng hay hiện ra ở dạ dày. - Sửu, Mùi — đối Thiên Lương: ít ốm vặt, bệnh đến thường do làm quá sức.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Tật Ách: đầu óc không nghỉ, giữ giấc ngủ, gân cơ và gan mật ›

Cự Môn

Theo sách cũ, cung Tật Ách nói về thân thể, những vướng mắc sức khoẻ và cả những trắc trở bám vào người. Cự Môn hành Thuỷ, hoá khí là "ám", nên các thầy Việt thường liên tưởng sao này với miệng, họng, đường ăn uống và những chuyện âm thầm, khó thấy sớm.

Cự Môn miếu ở Mão, Dậu; vượng ở Tý, Ngọ, Dần; đắc ở Thân, Hợi. Ở những chỗ này, sách cho rằng phần "ám" của sao giảm: có chuyện thì phát hiện sớm, xử lý sớm.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Tật Ách: lời nhắc về những điều giữ trong lòng ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Quan Lộc (Canh Tý)

62/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Phủ (Miếu) · Thiên Phúc, Thiên Trù

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Quan Lộc chỉ một con đường nghề gắn với con số, kỷ luật và trách nhiệm cụ thể: tài chính, ngân hàng, kế toán, thuế; kỹ thuật cơ khí, xây dựng; quân đội, công an; kinh doanh hàng hoá thật. Điểm chung là kết quả đo được, đúng sai rõ ràng, không cần nhiều lời.

Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — một mình, đối Tham Lang: giỏi một nghề đến nơi, hợp vai chuyên gia đầu ngành. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: kinh doanh, buôn bán, nghề có hoa hồng; tham vọng lớn, bền bỉ. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: quản lý tài chính, ngân sách, kho quỹ; giữ của chung giỏi. - Dần, Thân — Vũ Tướng: Phá Quân chiếu — nghề có chuẩn mực rõ, nhưng giữa đời hay có một lần đổi hướng lớn, thường là từ làm thuê sang tự làm. - Mão, Dậu — Vũ Sát: nghề có rủi ro, áp lực cao — kỹ thuật nặng, quân sự, khởi nghiệp; Thiên Phủ chiếu giữ lại phần nào.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Quan Lộc: nghề của con số, kỷ luật và trách nhiệm đo được ›

Thiên Phủ

Thiên Phủ ở cung Quan Lộc cho con đường nghề nghiệp đi lên đều, không vội. Người có cách này hợp vai quản lý: điều hành văn phòng, hành chính, tài chính, kho vận, ngân hàng, quản lý tài sản — khi tổ chức cần ổn định, họ là lựa chọn đầu tiên.

Quan Lộc ở Tý, Ngọ, Dần, Thân thì Thiên Phủ miếu; Thìn, Tuất vượng; Tỵ, Hợi, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: đứng đầu một đơn vị đã ổn định, giữ và phát triển. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: tài chính, kế toán trưởng, giám đốc tài chính, kinh doanh hàng hoá. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: hành chính công, pháp chế, kiểm soát nội bộ — nơi cần người nguyên tắc mà mềm mỏng. - Tỵ, Hợi — Phủ một mình, Tử Sát ở Phu Thê chiếu sang: làm việc ổn, được cấp trên tin; người bạn đời có uy, góp ý về nghề rất trúng. - Mùi — Phủ một mình, Liêm Sát ở Phu Thê chiếu: nghề vững, nhà có người cứng cỏi.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Quan Lộc: người giữ đường, sự nghiệp đi lên đều và bền ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tử Tức (Quý Tỵ)

42/100

Chính tinh: Thiên Lương (Hãm) · Lộc Tồn, Thiên Quan, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Phá Toái

Cung Tử Tức có Thiên Lương thường được đọc là con cái hiền, hiếu, biết nghĩ cho cha mẹ từ nhỏ. Nhiều nhà có con kiểu "ông cụ non": ít đòi hỏi, hay hỏi chuyện người lớn, thương em, tự dọn cặp sách mà không ai nhắc.

Với Tử Tức ở Tỵ, Hợi, Dậu, Thiên Lương thuộc hàng hãm địa. Tỵ Hợi, Lương một mình, Thiên Đồng chiếu từ cung đối: con thích đi xa — du học, làm việc nơi khác, ít ở gần; tuổi nhỏ thì ham chơi, mải bạn.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Tử Tức: con hiểu chuyện sớm, cha mẹ dạy bằng nguyên tắc ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nam sinh giờ Tý ngày 23 tháng 7 năm Bính Tý có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Bính Thân, chính tinh thủ Mệnh là Liêm Trinh (Vượng). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 7 giờ Tý đều có Mệnh ở Thân.

Ngày 23 tháng 7 năm Bính Tý âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 5/9/1996 dương lịch — ngày Ất Tỵ, tháng Bính Thân, năm Bính Tý. Giờ Tý ngày này là giờ Bính Tý.

Tuổi Bính Tý 1996 mệnh gì, cục gì?

Năm Bính Tý có mệnh nạp âm Giản Hạ Thuỷ (hành Thuỷ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Hoả lục cục.

Tứ Hoá năm sinh Bính Tý rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Đồng tại Điền Trạch; Hoá Quyền: Thiên Cơ tại Tật Ách; Hoá Khoa: Văn Xương tại Phúc Đức; Hoá Kỵ: Liêm Trinh tại Mệnh. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.