Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Đinh Sửu 1997
Tháng 6 âm lịch là tháng Đinh Mùi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 5/7/1997 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
5/7/1997 · Mậu Thân2Ngày 2
6/7/1997 · Kỷ Dậu3Ngày 3
7/7/1997 · Canh Tuất4Ngày 4
8/7/1997 · Tân Hợi5Ngày 5
9/7/1997 · Nhâm Tý6Ngày 6
10/7/1997 · Quý Sửu7Ngày 7
11/7/1997 · Giáp Dần8Ngày 8
12/7/1997 · Ất Mão9Ngày 9
13/7/1997 · Bính Thìn10Ngày 10
14/7/1997 · Đinh Tỵ11Ngày 11
15/7/1997 · Mậu Ngọ12Ngày 12
16/7/1997 · Kỷ Mùi13Ngày 13
17/7/1997 · Canh Thân14Ngày 14
18/7/1997 · Tân Dậu15Ngày 15
19/7/1997 · Nhâm Tuất16Ngày 16
20/7/1997 · Quý Hợi17Ngày 17
21/7/1997 · Giáp Tý18Ngày 18
22/7/1997 · Ất Sửu19Ngày 19
23/7/1997 · Bính Dần20Ngày 20
24/7/1997 · Đinh Mão21Ngày 21
25/7/1997 · Mậu Thìn22Ngày 22
26/7/1997 · Kỷ Tỵ23Ngày 23
27/7/1997 · Canh Ngọ24Ngày 24
28/7/1997 · Tân Mùi25Ngày 25
29/7/1997 · Nhâm Thân26Ngày 26
30/7/1997 · Quý Dậu27Ngày 27
31/7/1997 · Giáp Tuất28Ngày 28
1/8/1997 · Ất Hợi29Ngày 29
2/8/1997 · Bính Tý
5/7/1997 · Mậu Thân2Ngày 2
6/7/1997 · Kỷ Dậu3Ngày 3
7/7/1997 · Canh Tuất4Ngày 4
8/7/1997 · Tân Hợi5Ngày 5
9/7/1997 · Nhâm Tý6Ngày 6
10/7/1997 · Quý Sửu7Ngày 7
11/7/1997 · Giáp Dần8Ngày 8
12/7/1997 · Ất Mão9Ngày 9
13/7/1997 · Bính Thìn10Ngày 10
14/7/1997 · Đinh Tỵ11Ngày 11
15/7/1997 · Mậu Ngọ12Ngày 12
16/7/1997 · Kỷ Mùi13Ngày 13
17/7/1997 · Canh Thân14Ngày 14
18/7/1997 · Tân Dậu15Ngày 15
19/7/1997 · Nhâm Tuất16Ngày 16
20/7/1997 · Quý Hợi17Ngày 17
21/7/1997 · Giáp Tý18Ngày 18
22/7/1997 · Ất Sửu19Ngày 19
23/7/1997 · Bính Dần20Ngày 20
24/7/1997 · Đinh Mão21Ngày 21
25/7/1997 · Mậu Thìn22Ngày 22
26/7/1997 · Kỷ Tỵ23Ngày 23
27/7/1997 · Canh Ngọ24Ngày 24
28/7/1997 · Tân Mùi25Ngày 25
29/7/1997 · Nhâm Thân26Ngày 26
30/7/1997 · Quý Dậu27Ngày 27
31/7/1997 · Giáp Tuất28Ngày 28
1/8/1997 · Ất Hợi29Ngày 29
2/8/1997 · Bính Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí