Lá số tử vi sinh ngày 28 tháng 6 năm Đinh Sửu 1997

Ngày 28 tháng 6 năm Đinh Sửu là ngày 1/8/1997 dương lịch — ngày Ất Hợi, tháng Đinh Mùi, mệnh năm Giản Hạ Thuỷ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Bính Tý

Mệnh tại Mùi: Liêm Trinh (Đắc), Thất Sát (Đắc) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Sửu1h–3h · Đinh Sửu

Mệnh tại Ngọ: Thiên Lương (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Dần3h–5h · Mậu Dần

Mệnh tại Tỵ: Thái Dương (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Mão5h–7h · Kỷ Mão

Mệnh tại Thìn: Vũ Khúc (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Thìn7h–9h · Canh Thìn

Mệnh tại Mão: Thiên Đồng (Đắc) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Tân Tỵ

Mệnh tại Dần: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Nhâm Ngọ

Mệnh tại Sửu: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Mùi13h–15h · Quý Mùi

Mệnh tại Tý: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Thân15h–17h · Giáp Thân

Mệnh tại Hợi: Cự Môn (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Dậu17h–19h · Ất Dậu

Mệnh tại Tuất: Tham Lang (Vượng) · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Tuất19h–21h · Bính Tuất

Mệnh tại Dậu: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Hợi21h–23h · Đinh Hợi

Mệnh tại Thân: Thiên Cơ (Vượng), Thái Âm (Vượng) · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 27 tháng 6 · Ngày 29 tháng 6 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí