Lá số tử vi nữ sinh năm Đinh Sửu 1997, giờ Sửu ngày 28 tháng 8 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Sửu (1h–3h) ngày 28 tháng 8 năm Đinh Sửu — dương lịch 29/9/1997 — có Mệnh an tại Mậu Thân, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Cơ (Vượng) và Thái Âm (Vượng); Thân cư Phúc Đức (Tuất). Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Giản Hạ Thuỷ (hành Thuỷ), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Cự Môn, Thân chủ Thiên Tướng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Sửu nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Nhâm Tý45
Quan Lộc
Thiên Lương (V)
Địa KiếpÂm SátBát Toạ
Đế Vượng60
Quý Sửu55
Nô Bộc
Liêm Trinh (Đ)
Thất Sát (Đ)
Hoa CáiPhá ToáiThiên Thương
Suy51
Nhâm Dần65
Thiên Di
Vô chính diệu
Quốc ẤnThiên QuanĐịa GiảiTam ThaiKiếp SátHồng LoanThiên KhôngCô Thần
Bệnh · Triệt47
Quý Mão75
Tật Ách
Vô chính diệu
Phong CáoHữu BậtThiên GiảiThiên QuýThiên Sứ
Tử · Triệt44
Giáp Thìn85
Tài Bạch
Thiên Đồng (H) Quyền
Hoả TinhThiên HìnhThiên La
Mộ29
Ất Tỵ95
Tử Tức
Vũ Khúc (H)
Phá Quân (H)
Đà LaThiên TrùVăn KhúcThiên KhốcLong Trì
Tuyệt32
Bính Ngọ105
Phu Thê
Thái Dương (M)
Lộc TồnĐào HoaNguyệt Đức
Thai55
Đinh Mùi115
Huynh Đệ
Thiên Phủ (Đ)
Kình DươngThai PhụThiên NguyệtThiên HưĐẩu Quân
Dưỡng55
Mậu Thân5
Mệnh
Thiên Cơ (V) Khoa
Thái Âm (V) Lộc
Lưu HàThiên DiêuThiên YThiên Hỷ
Tràng Sinh · Tuần66
Kỷ Dậu15
Phụ Mẫu
Tử Vi (B)
Tham Lang (H)
Thiên ViệtVăn XươngLinh TinhPhượng CácGiải ThầnThiên Tài
Mộc Dục · Tuần41
Canh Tuất25
Phúc Đức · Thân
Cự Môn (H) Kỵ
Địa KhôngThiên ĐứcQuả TúĐịa Võng
Quan Đới27
Tân Hợi35
Điền Trạch
Thiên Tướng (Đ)
Thiên KhôiĐường PhùThiên PhúcTả PhùThiên VuÂn QuangThiên MãThiên Thọ
Lâm Quan65
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch29/9/1997 · giờ Sửu
Âm lịch28/8 · Đinh Sửu
Tháng · ngày · giờKỷ Dậu · Giáp Tuất · Ất Sửu
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhGiản Hạ Thuỷ
CụcThổ ngũ cục
Mệnh chủ · Thân chủCự Môn · Thiên Tướng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 31 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Mậu Thân)

66/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Vượng), Thái Âm (Vượng) · Lưu Hà, Thiên Diêu, Thiên Y, Thiên Hỷ

Thiên Cơ

Thiên Cơ thủ Mệnh cho người nhanh nhạy, thích hiểu cách mọi thứ vận hành, giỏi lập kế hoạch và nhìn ra nhiều phương án trước người khác. Mặt trái của một đầu óc không ngơi là hay lo, hay đắn đo, và đôi khi bỏ dở vì đã nghĩ sang việc khác.

Bảng độ sáng của bộ máy xếp Thiên Cơ miếu ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất; vượng ở Tỵ, Thân; đắc ở Tý, Sửu, Ngọ, Mùi.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Mệnh: đầu óc không ngơi, giỏi tính mà cần chọn một hướng ›

Thái Âm

Thái Âm thủ Mệnh cho người hướng nội nhiều hơn hướng ngoại: nghĩ kỹ rồi mới nói, để ý sắc thái của người đối diện, ghét sự sỗ sàng. Họ giỏi tích luỹ — tiền, kiến thức, quan hệ — từng chút một, và sáng nhất khi được làm việc theo nhịp của mình. Thái Âm là sao âm Thuỷ, mặt trăng trên lá số.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thái Âm miếu ở Dậu, Tuất, Hợi; vượng ở Tý, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Hợi — một mình, đối Thiên Cơ vượng ở Tỵ: Nguyệt lãng thiên môn; tinh tế, có học, nhiều người quý. - Tuất — đối Thái Dương vượng ở Thìn: cách Nhật Nguyệt tịnh minh, trong ngoài đều sáng; người cân bằng giữa dịu và quyết.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Mệnh: mặt trăng thủ mệnh, kín đáo, tinh tế, sáng nhất về đêm ›
Cung Thân cư Phúc Đức

Cung Phúc Đức · Thân (Canh Tuất)

27/100

Chính tinh: Cự Môn (Hãm) · Địa Không, Thiên Đức, Quả Tú, Địa Võng

Cung Phúc Đức là cung của đời sống tinh thần — mình nghĩ gì khi nằm một mình, vui bằng gì, lo bằng gì — và của dòng họ, những gì mình thừa hưởng về tâm tính. Cự Môn ở đây thường vẽ ra một tâm trí không chịu yên: hay trăn trở, hay tự hỏi đúng sai, khó thật sự thảnh thơi.

Ở Sửu, Mùi (Cự Đồng), Thìn, Tuất và Tỵ, lòng dễ bất an, hay nghĩ tới điều không hay trước khi nó xảy ra. Cự Đồng thêm phần thích hưởng thụ mà cũng thêm phần hay tủi — được chiều thì vui, bị bỏ quên thì buồn lâu.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Phúc Đức: tâm trí không chịu yên và dòng họ nhiều chuyện chưa nói ›
Cung điểm cao nhất

Cung Điền Trạch (Tân Hợi)

65/100

Chính tinh: Thiên Tướng (Đắc) · Thiên Khôi, Đường Phù, Thiên Phúc, Tả Phù, Thiên Vu, Ân Quang, Thiên Mã, Thiên Thọ

Điền Trạch là cung của nhà cửa, đất đai, không khí trong nhà và khả năng giữ được của để lại. Thiên Tướng ở đây gợi hình một căn nhà có trật tự: đồ đạc đúng chỗ, phòng khách tươm tất để tiếp người, giấy tờ nhà đất cất gọn một nơi, ai mượn gì trả đúng chỗ.

- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): tích luỹ được nhà đất bằng tiền tự làm, tính kỹ khi mua bán, giữ sổ sách rõ.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Điền Trạch: nhà ngăn nắp, giữ được nền cũ mà vẫn có đợt sửa mới ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Quan Lộc (Nhâm Tý)

60/100

Chính tinh: Thiên Lương (Vượng) · Địa Kiếp, Âm Sát, Bát Toạ

Thiên Lương ở cung Quan Lộc chỉ ra loại công việc mà giá trị nằm ở sự tin cậy và sự công tâm. Những nghề hay gặp: thầy thuốc, giáo viên, giảng viên, luật sư, thẩm phán, thanh tra, kiểm toán, giám định, nhân sự, công tác xã hội, nghiên cứu, quản lý chất lượng.

Quan Lộc ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Thìn Tuất, Lương cùng Thiên Cơ đều miếu.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Quan Lộc: nghề của người được tin — thầy, thuốc, luật, giám sát ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tài Bạch (Giáp Thìn)

29/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Hãm) · Hoả Tinh, Thiên Hình, Thiên La

Thiên Đồng ở cung Tài Bạch cho người có tiền theo kiểu đủ dùng, ít khi túng, càng về sau càng nhẹ. Sách Việt hay mô tả cách này là tay trắng dựng nghiệp: lúc đầu tiền bạc chưa đâu vào đâu, dần dần mới ổn.

Thiên Đồng hãm khi Tài Bạch ở Ngọ, Sửu, Mùi, Thìn, Tuất, Dậu. Ở Sửu, Mùi — Đồng Cự cùng hãm: tiền dính lời qua tiếng lại — đòi nợ khó, hợp đồng hay bị hiểu khác.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Tài Bạch: tiền đủ dùng, tay trắng dựng dần, vào đều ra đều ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Sửu ngày 28 tháng 8 năm Đinh Sửu có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Mậu Thân, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Cơ (Vượng) và Thái Âm (Vượng). Cung Thân nằm ở Phúc Đức (Tuất). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 8 giờ Sửu đều có Mệnh ở Thân.

Ngày 28 tháng 8 năm Đinh Sửu âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 29/9/1997 dương lịch — ngày Giáp Tuất, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Sửu. Giờ Sửu ngày này là giờ Ất Sửu.

Tuổi Đinh Sửu 1997 mệnh gì, cục gì?

Năm Đinh Sửu có mệnh nạp âm Giản Hạ Thuỷ (hành Thuỷ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.

Tứ Hoá năm sinh Đinh Sửu rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thái Âm tại Mệnh; Hoá Quyền: Thiên Đồng tại Tài Bạch; Hoá Khoa: Thiên Cơ tại Mệnh; Hoá Kỵ: Cự Môn tại Phúc Đức. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Sửu nói chung (lấy 2h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.