Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Mậu Dần 1998
Tháng 3 âm lịch là tháng Bính Thìn, có 29 ngày, bắt đầu ngày 28/3/1998 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
28/3/1998 · Giáp Tuất2Ngày 2
29/3/1998 · Ất Hợi3Ngày 3
30/3/1998 · Bính Tý4Ngày 4
31/3/1998 · Đinh Sửu5Ngày 5
1/4/1998 · Mậu Dần6Ngày 6
2/4/1998 · Kỷ Mão7Ngày 7
3/4/1998 · Canh Thìn8Ngày 8
4/4/1998 · Tân Tỵ9Ngày 9
5/4/1998 · Nhâm Ngọ10Ngày 10
6/4/1998 · Quý Mùi11Ngày 11
7/4/1998 · Giáp Thân12Ngày 12
8/4/1998 · Ất Dậu13Ngày 13
9/4/1998 · Bính Tuất14Ngày 14
10/4/1998 · Đinh Hợi15Ngày 15
11/4/1998 · Mậu Tý16Ngày 16
12/4/1998 · Kỷ Sửu17Ngày 17
13/4/1998 · Canh Dần18Ngày 18
14/4/1998 · Tân Mão19Ngày 19
15/4/1998 · Nhâm Thìn20Ngày 20
16/4/1998 · Quý Tỵ21Ngày 21
17/4/1998 · Giáp Ngọ22Ngày 22
18/4/1998 · Ất Mùi23Ngày 23
19/4/1998 · Bính Thân24Ngày 24
20/4/1998 · Đinh Dậu25Ngày 25
21/4/1998 · Mậu Tuất26Ngày 26
22/4/1998 · Kỷ Hợi27Ngày 27
23/4/1998 · Canh Tý28Ngày 28
24/4/1998 · Tân Sửu29Ngày 29
25/4/1998 · Nhâm Dần
28/3/1998 · Giáp Tuất2Ngày 2
29/3/1998 · Ất Hợi3Ngày 3
30/3/1998 · Bính Tý4Ngày 4
31/3/1998 · Đinh Sửu5Ngày 5
1/4/1998 · Mậu Dần6Ngày 6
2/4/1998 · Kỷ Mão7Ngày 7
3/4/1998 · Canh Thìn8Ngày 8
4/4/1998 · Tân Tỵ9Ngày 9
5/4/1998 · Nhâm Ngọ10Ngày 10
6/4/1998 · Quý Mùi11Ngày 11
7/4/1998 · Giáp Thân12Ngày 12
8/4/1998 · Ất Dậu13Ngày 13
9/4/1998 · Bính Tuất14Ngày 14
10/4/1998 · Đinh Hợi15Ngày 15
11/4/1998 · Mậu Tý16Ngày 16
12/4/1998 · Kỷ Sửu17Ngày 17
13/4/1998 · Canh Dần18Ngày 18
14/4/1998 · Tân Mão19Ngày 19
15/4/1998 · Nhâm Thìn20Ngày 20
16/4/1998 · Quý Tỵ21Ngày 21
17/4/1998 · Giáp Ngọ22Ngày 22
18/4/1998 · Ất Mùi23Ngày 23
19/4/1998 · Bính Thân24Ngày 24
20/4/1998 · Đinh Dậu25Ngày 25
21/4/1998 · Mậu Tuất26Ngày 26
22/4/1998 · Kỷ Hợi27Ngày 27
23/4/1998 · Canh Tý28Ngày 28
24/4/1998 · Tân Sửu29Ngày 29
25/4/1998 · Nhâm Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí