Lá số tử vi sinh ngày 3 tháng 3 năm Mậu Dần 1998

Ngày 3 tháng 3 năm Mậu Dần là ngày 30/3/1998 dương lịch — ngày Bính Tý, tháng Bính Thìn, mệnh năm Thành Đầu Thổ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Mậu Tý

Mệnh tại Thìn: Tử Vi (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Sửu1h–3h · Kỷ Sửu

Mệnh tại Mão: Thái Âm (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Dần3h–5h · Canh Dần

Mệnh tại Dần: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Thuỷ nhị cục

Giờ Mão5h–7h · Tân Mão

Mệnh tại Sửu: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Thìn7h–9h · Nhâm Thìn

Mệnh tại Tý: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Quý Tỵ

Mệnh tại Hợi: Thái Dương (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Giờ Ngọ11h–13h · Giáp Ngọ

Mệnh tại Tuất: Vũ Khúc (Miếu) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Mùi13h–15h · Ất Mùi

Mệnh tại Dậu: Thiên Đồng (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Thân15h–17h · Bính Thân

Mệnh tại Thân: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Dậu17h–19h · Đinh Dậu

Mệnh tại Mùi: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Tuất19h–21h · Mậu Tuất

Mệnh tại Ngọ: Thiên Đồng (Hãm), Thái Âm (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Hợi21h–23h · Kỷ Hợi

Mệnh tại Tỵ: Thiên Lương (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 2 tháng 3 · Ngày 4 tháng 3 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí