Lá số tử vi nữ sinh năm Mậu Dần 1998, giờ Tỵ ngày 3 tháng 5 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tỵ (9h–11h) ngày 3 tháng 5 năm Mậu Dần — dương lịch 28/5/1998 — có Mệnh an tại Ất Sửu, chính tinh thủ Mệnh là Tử Vi (Đắc) và Phá Quân (Vượng); Thân cư Phu Thê (Hợi). Kim tứ cục, mệnh nạp âm Thành Đầu Thổ (hành Thổ), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 4 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Thiên Lương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tỵ nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Giáp Tý14
Huynh Đệ
Thiên Cơ (Đ) Kỵ
Thiên Giải
Suy · Triệt40
Ất Sửu4
Mệnh
Tử Vi (Đ)
Phá Quân (V)
Thiên KhôiQuốc ẤnThiên HìnhHồng LoanQuả TúThiên Thọ
Đế Vượng · Triệt62
Giáp Dần114
Phụ Mẫu
Vô chính diệu
Lâm Quan49
Ất Mão104
Phúc Đức
Thiên Phủ (B)
Thiên QuanThiên PhúcĐào HoaThiên KhôngThiên TàiĐẩu Quân
Quan Đới54
Bính Thìn94
Điền Trạch
Thái Âm (H) Quyền
Đà LaĐịa KiếpBát ToạThiên KhốcThiên La
Mộc Dục26
Đinh Tỵ84
Quan Lộc
Liêm Trinh (H)
Tham Lang (H) Lộc
Lộc TồnLưu HàVăn XươngThiên DiêuThiên YThiên VuCô Thần
Tràng Sinh43
Mậu Ngọ74
Nô Bộc
Cự Môn (V)
Kình DươngThiên TrùĐịa KhôngHữu Bật KhoaÂm SátÂn QuangLong TrìThiên Thương
Dưỡng50
Kỷ Mùi64
Thiên Di
Thiên Tướng (Đ)
Thiên ViệtPhong CáoThiên NguyệtThiên HỷNguyệt Đức
Thai60
Canh Thân54
Tật Ách
Thiên Đồng (M)
Thiên Lương (V)
Hoả TinhLinh TinhTả PhùThiên QuýThiên MãThiên HưPhượng CácGiải ThầnThiên Sứ
Tuyệt · Tuần52
Tân Dậu44
Tài Bạch
Vũ Khúc (Đ)
Thất Sát (H)
Văn KhúcPhá Toái
Mộ · Tuần49
Nhâm Tuất34
Tử Tức
Thái Dương (H)
Đường PhùTam ThaiHoa CáiĐịa Võng
Tử31
Quý Hợi24
Phu Thê · Thân
Vô chính diệu
Thai PhụĐịa GiảiKiếp SátThiên Đức
Bệnh42
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch28/5/1998 · giờ Tỵ
Âm lịch3/5 · Mậu Dần
Tháng · ngày · giờMậu Ngọ · Ất Hợi · Tân Tỵ
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhThành Đầu Thổ
CụcKim tứ cục
Mệnh chủ · Thân chủLộc Tồn · Thiên Lương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 30 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Ất Sửu)

62/100

Chính tinh: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Thiên Khôi, Quốc Ấn, Thiên Hình, Hồng Loan, Quả Tú, Thiên Thọ

Tử Vi

Tử Vi thủ Mệnh cho một người tự trọng, quen đứng ra gánh việc chung và được người khác giao việc mà không cần xin. Sức mạnh của sao này nằm ở dáng dấp và sự điềm tĩnh, không nằm ở tài vặt; chỗ yếu cũng từ đó mà ra: ngại hỏi han, đôi khi giữ thể diện hơn giữ lợi ích.

Theo bảng độ sáng của bộ máy lá số (phái Việt, sách Thái Thứ Lang), Tử Vi miếu ở Dần, Thân, Tỵ, Ngọ; vượng ở Thìn, Tuất; đắc ở Sửu, Mùi. Mỗi vị trí có một bạn đồng cung riêng nên màu sắc rất khác nhau: - Dần, Thân — Tử Phủ, cả hai sao đều miếu, Thất Sát chiếu từ cung đối.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Mệnh: đế tinh thủ mệnh, quý ở người phò tá ›

Phá Quân

Phá Quân là sao Bắc Đẩu, hành Thuỷ, hoá khí là "hao". Chữ hao ấy không nên hiểu là mất mát đơn thuần: Phá Quân là người lính đi đầu phá trận, là sức đập bỏ cái cũ để có chỗ dựng cái mới.

Bảng độ sáng phái Việt cho Phá Quân miếu ở Tý, Ngọ; vượng ở Sửu, Mùi; đắc ở Thìn, Tuất. Mệnh ở Tý hoặc Ngọ, Phá Quân đứng một mình, đối cung là Liêm Trinh – Thiên Tướng.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Mệnh: người phá cũ dựng mới, đời nhiều khúc ngoặt tự chọn ›
Cung Thân cư Phu Thê

Cung Phu Thê · Thân (Quý Hợi)

42/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thai Phụ, Địa Giải, Kiếp Sát, Thiên Đức

Cung Phu Thê không có chính tinh thì mượn đôi sao ở Quan Lộc đối diện. Trục Phu – Quan vốn là trục "người cùng mình đi đường dài" và "việc mình theo đuổi"; khi một đầu trống, hai chuyện ấy quấn vào nhau rõ hơn hẳn.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Phu Thê: hôn nhân mượn sao cung Quan Lộc, việc và tình quấn nhau ›
Cung điểm cao nhất

Cung Thiên Di (Kỷ Mùi)

60/100

Chính tinh: Thiên Tướng (Đắc) · Thiên Việt, Phong Cáo, Thiên Nguyệt, Thiên Hỷ, Nguyệt Đức

Thiên Di là cung của môi trường bên ngoài: đi xa, làm việc nơi khác, cách người lạ nhìn mình. Khi Thiên Tướng ở đây thì Phá Quân luôn thủ Mệnh — đó là cặp phải đọc cùng nhau, không đọc lẻ.

Đọc Thiên Di có Tướng phải đọc kèm độ sáng của Phá Quân ở Mệnh, vì hai sao này nhìn thẳng vào nhau. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng (vượng): Mệnh là Phá Quân ở Ngọ hoặc Tý, nơi Phá Quân miếu — thế sách gọi *Anh tinh nhập miếu* (Phá Quân là "anh tinh").

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Thiên Di: Phá Quân thủ Mệnh, ra ngoài được nể và có người trao việc ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phúc Đức (Ất Mão)

54/100

Chính tinh: Thiên Phủ (Bình) · Thiên Quan, Thiên Phúc, Đào Hoa, Thiên Không, Thiên Tài, Đẩu Quân

Thiên Phủ ở cung Phúc Đức được đọc là phúc ấm dày: dòng họ khá giả hoặc có nề nếp lâu đời, ông bà để lại cả của cải lẫn tiếng thơm. Bản thân đương số có đời sống tinh thần vững — biết đủ, ít lo vặt, về già được an ổn.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Phúc Đức: phúc ấm dày đỡ lưng một Mệnh Phá Quân dám xông ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Điền Trạch (Bính Thìn)

26/100

Chính tinh: Thái Âm (Hãm) · Đà La, Địa Kiếp, Bát Toạ, Thiên Khốc, Thiên La

Thái Âm ở cung Điền Trạch là sao chủ nhà cửa về đúng chỗ. Chuyện nhà cửa, đất đai trở thành một trục lớn của đời người này: họ để tâm tới chỗ ở, thích sửa sang, bày biện, và thường coi một căn nhà của riêng mình là mục tiêu rõ nhất.

Điền Trạch ở Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ thì Thái Âm hãm. Nhà cửa đến chậm, hay phải thuê lâu, hoặc nhà có mà thiếu ánh sáng, ẩm, tốn sửa.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Điền Trạch: sao chủ nhà cửa về đúng chỗ, mái nhà là trục đời ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tỵ ngày 3 tháng 5 năm Mậu Dần có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Ất Sửu, chính tinh thủ Mệnh là Tử Vi (Đắc) và Phá Quân (Vượng). Cung Thân nằm ở Phu Thê (Hợi). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 5 giờ Tỵ đều có Mệnh ở Sửu.

Ngày 3 tháng 5 năm Mậu Dần âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 28/5/1998 dương lịch — ngày Ất Hợi, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Dần. Giờ Tỵ ngày này là giờ Tân Tỵ.

Tuổi Mậu Dần 1998 mệnh gì, cục gì?

Năm Mậu Dần có mệnh nạp âm Thành Đầu Thổ (hành Thổ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Kim tứ cục.

Tứ Hoá năm sinh Mậu Dần rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Tham Lang tại Quan Lộc; Hoá Quyền: Thái Âm tại Điền Trạch; Hoá Khoa: Hữu Bật tại Nô Bộc; Hoá Kỵ: Thiên Cơ tại Huynh Đệ. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Tỵ nói chung (lấy 10h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.