Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Kỷ Mão 1999
Tháng 1 âm lịch là tháng Bính Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 16/2/1999 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
16/2/1999 · Kỷ Hợi2Ngày 2
17/2/1999 · Canh Tý3Ngày 3
18/2/1999 · Tân Sửu4Ngày 4
19/2/1999 · Nhâm Dần5Ngày 5
20/2/1999 · Quý Mão6Ngày 6
21/2/1999 · Giáp Thìn7Ngày 7
22/2/1999 · Ất Tỵ8Ngày 8
23/2/1999 · Bính Ngọ9Ngày 9
24/2/1999 · Đinh Mùi10Ngày 10
25/2/1999 · Mậu Thân11Ngày 11
26/2/1999 · Kỷ Dậu12Ngày 12
27/2/1999 · Canh Tuất13Ngày 13
28/2/1999 · Tân Hợi14Ngày 14
1/3/1999 · Nhâm Tý15Ngày 15
2/3/1999 · Quý Sửu16Ngày 16
3/3/1999 · Giáp Dần17Ngày 17
4/3/1999 · Ất Mão18Ngày 18
5/3/1999 · Bính Thìn19Ngày 19
6/3/1999 · Đinh Tỵ20Ngày 20
7/3/1999 · Mậu Ngọ21Ngày 21
8/3/1999 · Kỷ Mùi22Ngày 22
9/3/1999 · Canh Thân23Ngày 23
10/3/1999 · Tân Dậu24Ngày 24
11/3/1999 · Nhâm Tuất25Ngày 25
12/3/1999 · Quý Hợi26Ngày 26
13/3/1999 · Giáp Tý27Ngày 27
14/3/1999 · Ất Sửu28Ngày 28
15/3/1999 · Bính Dần29Ngày 29
16/3/1999 · Đinh Mão30Ngày 30
17/3/1999 · Mậu Thìn
16/2/1999 · Kỷ Hợi2Ngày 2
17/2/1999 · Canh Tý3Ngày 3
18/2/1999 · Tân Sửu4Ngày 4
19/2/1999 · Nhâm Dần5Ngày 5
20/2/1999 · Quý Mão6Ngày 6
21/2/1999 · Giáp Thìn7Ngày 7
22/2/1999 · Ất Tỵ8Ngày 8
23/2/1999 · Bính Ngọ9Ngày 9
24/2/1999 · Đinh Mùi10Ngày 10
25/2/1999 · Mậu Thân11Ngày 11
26/2/1999 · Kỷ Dậu12Ngày 12
27/2/1999 · Canh Tuất13Ngày 13
28/2/1999 · Tân Hợi14Ngày 14
1/3/1999 · Nhâm Tý15Ngày 15
2/3/1999 · Quý Sửu16Ngày 16
3/3/1999 · Giáp Dần17Ngày 17
4/3/1999 · Ất Mão18Ngày 18
5/3/1999 · Bính Thìn19Ngày 19
6/3/1999 · Đinh Tỵ20Ngày 20
7/3/1999 · Mậu Ngọ21Ngày 21
8/3/1999 · Kỷ Mùi22Ngày 22
9/3/1999 · Canh Thân23Ngày 23
10/3/1999 · Tân Dậu24Ngày 24
11/3/1999 · Nhâm Tuất25Ngày 25
12/3/1999 · Quý Hợi26Ngày 26
13/3/1999 · Giáp Tý27Ngày 27
14/3/1999 · Ất Sửu28Ngày 28
15/3/1999 · Bính Dần29Ngày 29
16/3/1999 · Đinh Mão30Ngày 30
17/3/1999 · Mậu Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí