Lá số tử vi nữ sinh năm Kỷ Mão 1999, giờ Ngọ ngày 25 tháng 4 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Ngọ (11h–13h) ngày 25 tháng 4 năm Kỷ Mão — dương lịch 8/6/1999 — có Mệnh an tại Ất Hợi, chính tinh thủ Mệnh là vô chính diệu, mượn Liêm Trinh (Hãm) và Tham Lang (Hãm) từ cung Thiên Di chiếu sang; Thân Mệnh đồng cung. Hoả lục cục, mệnh nạp âm Thành Đầu Thổ (hành Thổ), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 6 tuổi. Mệnh chủ Văn Khúc, Thân chủ Thiên Đồng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Bính Tý16
Phụ Mẫu
Thiên Cơ (Đ)
Thiên KhôiThai PhụThiên HìnhĐào HoaHồng LoanThiên Đức
Thai62
Đinh Sửu26
Phúc Đức
Tử Vi (Đ)
Phá Quân (V)
Quả Tú
Dưỡng60
Bính Dần36
Điền Trạch
Vô chính diệu
Quốc ẤnThiên PhúcThiên NguyệtThiên TàiThiên Thọ
Tràng Sinh61
Đinh Mão46
Quan Lộc
Thiên Phủ (B)
Hoả TinhÂn QuangThiên Khốc
Mộc Dục52
Mậu Thìn56
Nô Bộc
Thái Âm (H)
Văn XươngLinh TinhThiên DiêuThiên YThiên KhôngThiên ThươngThiên La
Quan Đới38
Kỷ Tỵ66
Thiên Di
Liêm Trinh (H)
Tham Lang (H) Quyền
Đà LaĐịa KiếpĐịa KhôngThiên MãCô ThầnPhá Toái
Lâm Quan17
Canh Ngọ76
Tật Ách
Cự Môn (V)
Lộc TồnLưu HàThiên HỷĐẩu QuânThiên Sứ
Đế Vượng62
Tân Mùi86
Tài Bạch
Thiên Tướng (Đ)
Kình DươngTả PhùHữu BậtTam ThaiBát ToạHoa CáiLong TrìPhượng CácGiải Thần
Suy63
Nhâm Thân96
Tử Tức
Thiên Đồng (M)
Thiên Lương (V) Khoa
Thiên ViệtThiên TrùPhong CáoÂm SátKiếp SátNguyệt Đức
Bệnh · Tuần · Triệt58
Quý Dậu106
Phu Thê
Vũ Khúc (Đ) Lộc
Thất Sát (H)
Thiên QuanThiên Hư
Tử · Tuần · Triệt38
Giáp Tuất116
Huynh Đệ
Thái Dương (H)
Văn Khúc KỵĐịa GiảiĐịa Võng
Mộ34
Ất Hợi6
Mệnh · Thân
Vô chính diệu
Đường PhùThiên GiảiThiên VuThiên Quý
Tuyệt28
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch8/6/1999 · giờ Ngọ
Âm lịch25/4 · Kỷ Mão
Tháng · ngày · giờKỷ Tỵ · Tân Mão · Giáp Ngọ
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhThành Đầu Thổ
CụcHoả lục cục
Mệnh chủ · Thân chủVăn Khúc · Thiên Đồng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 29 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Ất Hợi)

28/100

Chính tinh: vô chính diệu · Đường Phù, Thiên Giải, Thiên Vu, Thiên Quý

Mệnh vô chính diệu là cung Mệnh không có sao nào trong mười bốn chính tinh. Phái Việt không gọi đó là "Mệnh trống" theo nghĩa thiếu thốn: người ta mượn đôi chính tinh ở cung xung chiếu — tức cung Thiên Di — đem về luận, chỉ nhớ rằng sao mượn như ánh trăng soi xuống mặt nước, có hình mà nhẹ lực hơn sao đóng thật. Vì thế người Mệnh trống thường mềm dẻo, dễ thích nghi, học nhanh cái của người khác, và lớn lên theo môi trường nhiều hơn người có một chính tinh làm trục.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Mệnh: mượn sao Thiên Di, người mềm dẻo và lớn lên theo môi trường ›
Cung điểm cao nhất

Cung Tài Bạch (Tân Mùi)

63/100

Chính tinh: Thiên Tướng (Đắc) · Kình Dương, Tả Phù, Hữu Bật, Tam Thai, Bát Toạ, Hoa Cái, Long Trì, Phượng Các

Tài Bạch có Thiên Tướng ít khi là thế tiền đến từ may rủi hay đầu cơ. Sao ấn tinh nói rằng thu nhập gắn với chữ tín và vị trí: lương theo chức vụ, phí dịch vụ, khoản thu từ việc được tin giao quản lý — kế toán, ngân quỹ, hành chính, giữ kho, giữ hồ sơ, đại lý được uỷ quyền.

- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): tài tinh gặp ấn tinh, sách coi là chỗ tốt nhất của Thiên Tướng ở cung này — giỏi quản dòng tiền, hợp ngân hàng, tài chính, kinh doanh có sổ sách. Mệnh lúc ấy có Tử Vi ở Ngọ hoặc Tý. - Thìn, Tuất — Tử Tướng (vượng): thu nhập theo vị thế, càng lên cao càng rõ.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Tài Bạch: tiền đến từ chữ tín và vị trí được giao ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Tật Ách (Canh Ngọ)

62/100

Chính tinh: Cự Môn (Vượng) · Lộc Tồn, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Đẩu Quân, Thiên Sứ

Theo sách cũ, cung Tật Ách nói về thân thể, những vướng mắc sức khoẻ và cả những trắc trở bám vào người. Cự Môn hành Thuỷ, hoá khí là "ám", nên các thầy Việt thường liên tưởng sao này với miệng, họng, đường ăn uống và những chuyện âm thầm, khó thấy sớm.

Cự Môn miếu ở Mão, Dậu; vượng ở Tý, Ngọ, Dần; đắc ở Thân, Hợi. Ở những chỗ này, sách cho rằng phần "ám" của sao giảm: có chuyện thì phát hiện sớm, xử lý sớm.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Tật Ách: lời nhắc về những điều giữ trong lòng ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Thiên Di (Kỷ Tỵ)

17/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm) · Đà La, Địa Kiếp, Địa Không, Thiên Mã, Cô Thần, Phá Toái

Liêm Trinh

Liêm Trinh ở cung Thiên Di cho hình ảnh một người ra ngoài thì nghiêm, giữ ý, có uy. Người lạ thấy họ đáng tin nhưng hơi khó gần; ở môi trường có luật lệ họ thích nghi nhanh, ở nơi lỏng lẻo họ dễ khó chịu.

Liêm Trinh hãm ở Mão, Dậu và Tỵ, Hợi. Ở Mão, Dậu, Liêm Phá soi về Mệnh Thiên Tướng cũng hãm: ra ngoài hay gặp môi trường biến động — tổ chức tái cấu trúc, dự án đổi chủ — và phải tự giữ mình.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Thiên Di: ra ngoài nghiêm, có uy, hợp môi trường có luật ›

Tham Lang

Cung Thiên Di là mặt mình hiện ra ngoài xã hội: lúc đi xa, lúc ở chỗ đông người, lúc làm việc với người lạ. Tham Lang ở đây cho người được mến khi ra ngoài — biết bắt chuyện, nhớ tên, có duyên trong tiệc, trong hội.

Ở Tý, Ngọ, sao hãm một mình — câu *Tham cư Hợi Tý, danh vi phiếm thuỷ đào hoa* nói về đất này: đào hoa trôi trên nước, ra ngoài dễ cuốn theo cuộc vui. Ở Mão, Dậu (Tử Tham), ra ngoài hay được chiều, quen được đón như khách quý, nên dễ hụt hẫng khi môi trường mới không trải thảm sẵn.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Thiên Di: ra ngoài là gặp người, gặp mối ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Ngọ ngày 25 tháng 4 năm Kỷ Mão có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Ất Hợi, chính tinh thủ Mệnh là vô chính diệu, mượn Liêm Trinh (Hãm) và Tham Lang (Hãm) từ cung Thiên Di chiếu sang. Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 4 giờ Ngọ đều có Mệnh ở Hợi.

Ngày 25 tháng 4 năm Kỷ Mão âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 8/6/1999 dương lịch — ngày Tân Mão, tháng Kỷ Tỵ, năm Kỷ Mão. Giờ Ngọ ngày này là giờ Giáp Ngọ.

Tuổi Kỷ Mão 1999 mệnh gì, cục gì?

Năm Kỷ Mão có mệnh nạp âm Thành Đầu Thổ (hành Thổ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Hoả lục cục.

Tứ Hoá năm sinh Kỷ Mão rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Vũ Khúc tại Phu Thê; Hoá Quyền: Tham Lang tại Thiên Di; Hoá Khoa: Thiên Lương tại Tử Tức; Hoá Kỵ: Văn Khúc tại Huynh Đệ. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung (lấy 12h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.