Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Kỷ Mão 1999
Tháng 5 âm lịch là tháng Canh Ngọ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 14/6/1999 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
14/6/1999 · Đinh Dậu2Ngày 2
15/6/1999 · Mậu Tuất3Ngày 3
16/6/1999 · Kỷ Hợi4Ngày 4
17/6/1999 · Canh Tý5Ngày 5
18/6/1999 · Tân Sửu6Ngày 6
19/6/1999 · Nhâm Dần7Ngày 7
20/6/1999 · Quý Mão8Ngày 8
21/6/1999 · Giáp Thìn9Ngày 9
22/6/1999 · Ất Tỵ10Ngày 10
23/6/1999 · Bính Ngọ11Ngày 11
24/6/1999 · Đinh Mùi12Ngày 12
25/6/1999 · Mậu Thân13Ngày 13
26/6/1999 · Kỷ Dậu14Ngày 14
27/6/1999 · Canh Tuất15Ngày 15
28/6/1999 · Tân Hợi16Ngày 16
29/6/1999 · Nhâm Tý17Ngày 17
30/6/1999 · Quý Sửu18Ngày 18
1/7/1999 · Giáp Dần19Ngày 19
2/7/1999 · Ất Mão20Ngày 20
3/7/1999 · Bính Thìn21Ngày 21
4/7/1999 · Đinh Tỵ22Ngày 22
5/7/1999 · Mậu Ngọ23Ngày 23
6/7/1999 · Kỷ Mùi24Ngày 24
7/7/1999 · Canh Thân25Ngày 25
8/7/1999 · Tân Dậu26Ngày 26
9/7/1999 · Nhâm Tuất27Ngày 27
10/7/1999 · Quý Hợi28Ngày 28
11/7/1999 · Giáp Tý29Ngày 29
12/7/1999 · Ất Sửu
14/6/1999 · Đinh Dậu2Ngày 2
15/6/1999 · Mậu Tuất3Ngày 3
16/6/1999 · Kỷ Hợi4Ngày 4
17/6/1999 · Canh Tý5Ngày 5
18/6/1999 · Tân Sửu6Ngày 6
19/6/1999 · Nhâm Dần7Ngày 7
20/6/1999 · Quý Mão8Ngày 8
21/6/1999 · Giáp Thìn9Ngày 9
22/6/1999 · Ất Tỵ10Ngày 10
23/6/1999 · Bính Ngọ11Ngày 11
24/6/1999 · Đinh Mùi12Ngày 12
25/6/1999 · Mậu Thân13Ngày 13
26/6/1999 · Kỷ Dậu14Ngày 14
27/6/1999 · Canh Tuất15Ngày 15
28/6/1999 · Tân Hợi16Ngày 16
29/6/1999 · Nhâm Tý17Ngày 17
30/6/1999 · Quý Sửu18Ngày 18
1/7/1999 · Giáp Dần19Ngày 19
2/7/1999 · Ất Mão20Ngày 20
3/7/1999 · Bính Thìn21Ngày 21
4/7/1999 · Đinh Tỵ22Ngày 22
5/7/1999 · Mậu Ngọ23Ngày 23
6/7/1999 · Kỷ Mùi24Ngày 24
7/7/1999 · Canh Thân25Ngày 25
8/7/1999 · Tân Dậu26Ngày 26
9/7/1999 · Nhâm Tuất27Ngày 27
10/7/1999 · Quý Hợi28Ngày 28
11/7/1999 · Giáp Tý29Ngày 29
12/7/1999 · Ất Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí