Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Canh Thìn 2000
Tháng 5 âm lịch là tháng Nhâm Ngọ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 2/6/2000 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
2/6/2000 · Tân Mão2Ngày 2
3/6/2000 · Nhâm Thìn3Ngày 3
4/6/2000 · Quý Tỵ4Ngày 4
5/6/2000 · Giáp Ngọ5Ngày 5
6/6/2000 · Ất Mùi6Ngày 6
7/6/2000 · Bính Thân7Ngày 7
8/6/2000 · Đinh Dậu8Ngày 8
9/6/2000 · Mậu Tuất9Ngày 9
10/6/2000 · Kỷ Hợi10Ngày 10
11/6/2000 · Canh Tý11Ngày 11
12/6/2000 · Tân Sửu12Ngày 12
13/6/2000 · Nhâm Dần13Ngày 13
14/6/2000 · Quý Mão14Ngày 14
15/6/2000 · Giáp Thìn15Ngày 15
16/6/2000 · Ất Tỵ16Ngày 16
17/6/2000 · Bính Ngọ17Ngày 17
18/6/2000 · Đinh Mùi18Ngày 18
19/6/2000 · Mậu Thân19Ngày 19
20/6/2000 · Kỷ Dậu20Ngày 20
21/6/2000 · Canh Tuất21Ngày 21
22/6/2000 · Tân Hợi22Ngày 22
23/6/2000 · Nhâm Tý23Ngày 23
24/6/2000 · Quý Sửu24Ngày 24
25/6/2000 · Giáp Dần25Ngày 25
26/6/2000 · Ất Mão26Ngày 26
27/6/2000 · Bính Thìn27Ngày 27
28/6/2000 · Đinh Tỵ28Ngày 28
29/6/2000 · Mậu Ngọ29Ngày 29
30/6/2000 · Kỷ Mùi30Ngày 30
1/7/2000 · Canh Thân
2/6/2000 · Tân Mão2Ngày 2
3/6/2000 · Nhâm Thìn3Ngày 3
4/6/2000 · Quý Tỵ4Ngày 4
5/6/2000 · Giáp Ngọ5Ngày 5
6/6/2000 · Ất Mùi6Ngày 6
7/6/2000 · Bính Thân7Ngày 7
8/6/2000 · Đinh Dậu8Ngày 8
9/6/2000 · Mậu Tuất9Ngày 9
10/6/2000 · Kỷ Hợi10Ngày 10
11/6/2000 · Canh Tý11Ngày 11
12/6/2000 · Tân Sửu12Ngày 12
13/6/2000 · Nhâm Dần13Ngày 13
14/6/2000 · Quý Mão14Ngày 14
15/6/2000 · Giáp Thìn15Ngày 15
16/6/2000 · Ất Tỵ16Ngày 16
17/6/2000 · Bính Ngọ17Ngày 17
18/6/2000 · Đinh Mùi18Ngày 18
19/6/2000 · Mậu Thân19Ngày 19
20/6/2000 · Kỷ Dậu20Ngày 20
21/6/2000 · Canh Tuất21Ngày 21
22/6/2000 · Tân Hợi22Ngày 22
23/6/2000 · Nhâm Tý23Ngày 23
24/6/2000 · Quý Sửu24Ngày 24
25/6/2000 · Giáp Dần25Ngày 25
26/6/2000 · Ất Mão26Ngày 26
27/6/2000 · Bính Thìn27Ngày 27
28/6/2000 · Đinh Tỵ28Ngày 28
29/6/2000 · Mậu Ngọ29Ngày 29
30/6/2000 · Kỷ Mùi30Ngày 30
1/7/2000 · Canh Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí