Lá số tử vi sinh ngày 7 tháng 5 năm Canh Thìn 2000

Ngày 7 tháng 5 năm Canh Thìn là ngày 8/6/2000 dương lịch — ngày Đinh Dậu, tháng Nhâm Ngọ, mệnh năm Bạch Lạp Kim. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Canh Tý

Mệnh tại Ngọ: Tử Vi (Miếu) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Sửu1h–3h · Tân Sửu

Mệnh tại Tỵ: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Dần3h–5h · Nhâm Dần

Mệnh tại Thìn: Tham Lang (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Mão5h–7h · Quý Mão

Mệnh tại Mão: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Thìn7h–9h · Giáp Thìn

Mệnh tại Dần: Phá Quân (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Ất Tỵ

Mệnh tại Sửu: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Giờ Ngọ11h–13h · Bính Ngọ

Mệnh tại Tý: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Mùi13h–15h · Đinh Mùi

Mệnh tại Hợi: Thiên Cơ (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Thân15h–17h · Mậu Thân

Mệnh tại Tuất: Thất Sát (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Dậu17h–19h · Kỷ Dậu

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Tuất19h–21h · Canh Tuất

Mệnh tại Thân: Liêm Trinh (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Hợi21h–23h · Tân Hợi

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 6 tháng 5 · Ngày 8 tháng 5 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí