Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Canh Thìn 2000
Tháng 6 âm lịch là tháng Quý Mùi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 2/7/2000 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
2/7/2000 · Tân Dậu2Ngày 2
3/7/2000 · Nhâm Tuất3Ngày 3
4/7/2000 · Quý Hợi4Ngày 4
5/7/2000 · Giáp Tý5Ngày 5
6/7/2000 · Ất Sửu6Ngày 6
7/7/2000 · Bính Dần7Ngày 7
8/7/2000 · Đinh Mão8Ngày 8
9/7/2000 · Mậu Thìn9Ngày 9
10/7/2000 · Kỷ Tỵ10Ngày 10
11/7/2000 · Canh Ngọ11Ngày 11
12/7/2000 · Tân Mùi12Ngày 12
13/7/2000 · Nhâm Thân13Ngày 13
14/7/2000 · Quý Dậu14Ngày 14
15/7/2000 · Giáp Tuất15Ngày 15
16/7/2000 · Ất Hợi16Ngày 16
17/7/2000 · Bính Tý17Ngày 17
18/7/2000 · Đinh Sửu18Ngày 18
19/7/2000 · Mậu Dần19Ngày 19
20/7/2000 · Kỷ Mão20Ngày 20
21/7/2000 · Canh Thìn21Ngày 21
22/7/2000 · Tân Tỵ22Ngày 22
23/7/2000 · Nhâm Ngọ23Ngày 23
24/7/2000 · Quý Mùi24Ngày 24
25/7/2000 · Giáp Thân25Ngày 25
26/7/2000 · Ất Dậu26Ngày 26
27/7/2000 · Bính Tuất27Ngày 27
28/7/2000 · Đinh Hợi28Ngày 28
29/7/2000 · Mậu Tý29Ngày 29
30/7/2000 · Kỷ Sửu
2/7/2000 · Tân Dậu2Ngày 2
3/7/2000 · Nhâm Tuất3Ngày 3
4/7/2000 · Quý Hợi4Ngày 4
5/7/2000 · Giáp Tý5Ngày 5
6/7/2000 · Ất Sửu6Ngày 6
7/7/2000 · Bính Dần7Ngày 7
8/7/2000 · Đinh Mão8Ngày 8
9/7/2000 · Mậu Thìn9Ngày 9
10/7/2000 · Kỷ Tỵ10Ngày 10
11/7/2000 · Canh Ngọ11Ngày 11
12/7/2000 · Tân Mùi12Ngày 12
13/7/2000 · Nhâm Thân13Ngày 13
14/7/2000 · Quý Dậu14Ngày 14
15/7/2000 · Giáp Tuất15Ngày 15
16/7/2000 · Ất Hợi16Ngày 16
17/7/2000 · Bính Tý17Ngày 17
18/7/2000 · Đinh Sửu18Ngày 18
19/7/2000 · Mậu Dần19Ngày 19
20/7/2000 · Kỷ Mão20Ngày 20
21/7/2000 · Canh Thìn21Ngày 21
22/7/2000 · Tân Tỵ22Ngày 22
23/7/2000 · Nhâm Ngọ23Ngày 23
24/7/2000 · Quý Mùi24Ngày 24
25/7/2000 · Giáp Thân25Ngày 25
26/7/2000 · Ất Dậu26Ngày 26
27/7/2000 · Bính Tuất27Ngày 27
28/7/2000 · Đinh Hợi28Ngày 28
29/7/2000 · Mậu Tý29Ngày 29
30/7/2000 · Kỷ Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí